Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Zulte Waregem vs Cercle Brugge 04/04/2026

Last match Cercle Brugge - Zulte Waregem on 01/05/2026

Zulte Waregem ZUL

Chi tiết trận đấu

Cercle Brugge CER

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zulte Waregem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cercle Brugge không thua

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.58
Zulte Waregem ZUL

Chi tiết trận đấu

Cercle Brugge CER
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

0 - Rút thăm

7 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-6

12

18

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

14

17

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 30'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 30
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Zulte Waregem ZUL

Số liệu thống kê H2H

Cercle Brugge CER
  • 40% 2thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 0thắng
  • 9
  • Ghi bàn
  • 8
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 01/05/26 14:45
Cercle Brugge Cercle Brugge Zulte Waregem Zulte Waregem
2 3
TTG 04/04/26 10:00
Zulte Waregem Zulte Waregem Cercle Brugge Cercle Brugge
2 2
TTG 29/11/25 12:15
Zulte Waregem Zulte Waregem Cercle Brugge Cercle Brugge
1 1
TTG 26/10/25 11:00
Cercle Brugge Cercle Brugge Zulte Waregem Zulte Waregem
1 1
DKT (HP) 31/10/23 15:30
Cercle Brugge Cercle Brugge Zulte Waregem Zulte Waregem
2 2

Resultados mais recentes: Zulte Waregem

Resultados mais recentes: Cercle Brugge

Zulte Waregem ZUL

Bảng xếp hạng

Cercle Brugge CER
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 36 23 10 3 58:21 37 46
2 35 24 3 8 74:42 32 44
3 36 21 4 11 56:40 16 39
4 35 14 8 13 51:50 1 28
5 35 13 9 13 51:49 2 26
6 35 12 10 13 43:51 -8 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 36 13 12 11 52:53 -1 30
2 36 13 10 13 48:50 -2 30
3 35 13 8 14 35:42 -7 27
4 35 12 8 15 41:39 2 27
5 36 12 8 16 46:48 -2 27
6 36 9 9 18 36:55 -19 19
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 35 12 9 14 51:52 -1 45
2 35 10 11 14 52:54 -2 41
3 34 6 13 15 30:47 -17 31
4 34 4 10 20 28:59 -31 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 16 2 0 35:6 29 50
2 17 13 2 2 44:22 22 41
3 18 12 1 5 28:22 6 37
4 17 9 4 4 29:18 11 31
5 18 8 4 6 28:20 8 28
6 18 6 6 6 21:23 -2 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 19 7 4 8 25:25 0 25
3 18 6 7 5 23:22 1 25
4 18 6 5 7 25:24 1 23
5 17 4 6 7 16:22 -6 18
6 18 4 5 9 19:25 -6 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 25:21 4 25
2 17 3 7 7 12:19 -7 16
3 18 3 5 10 26:35 -9 14
4 17 1 5 11 14:34 -20 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 11 1 6 30:20 10 34
2 18 9 3 6 28:18 10 30
3 18 7 8 3 23:15 8 29
4 17 6 4 7 22:28 -6 22
5 17 5 5 7 23:29 -6 20
6 18 5 4 9 22:32 -10 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 18 9 2 7 19:20 -1 29
2 18 7 5 6 29:31 -2 26
3 17 6 6 5 23:25 -2 24
4 18 6 3 9 21:24 -3 21
5 18 5 4 9 17:19 -2 19
6 18 5 4 9 17:30 -13 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 26:19 7 27
2 18 5 5 8 26:31 -5 20
3 17 3 6 8 18:28 -10 15
4 17 3 5 9 14:25 -11 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SV Zulte Waregem và Cercle Brugge khi SV Zulte Waregem chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SV Zulte Waregem và Cercle Brugge là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi SV Zulte Waregem chơi trên sân nhà, SV Zulte Waregem đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-33 nghiêng về phía SV Zulte Waregem.

Trong 45 lần gặp nhau gần đây, SV Zulte Waregem đã thắng 16 trận, có 13 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-76 nghiêng về phía SV Zulte Waregem.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 10:00
Trọng tài:
Visser Lawrence, Bỉ
Sân vận động:
Regenboogstadion, Waregem, Bỉ
Dung tích:
12500