Sturm Graz vs Rheindorf Altach 08/03/2026
-
08/03/26
12:00
|
Vòng 22
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
13
18
Ghi bàn
Thừa nhận
13
9
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 42.3'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.2
- 31
- Bàn thắng
- 22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
14
-
13
-
13
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 5
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Sturm Graz
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51:41 | 10 | 33 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:33 | 12 | 31 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54:36 | 18 | 29 | |
| 4 | 30 | 12 | 8 | 10 | 36:37 | -1 | 27 | |
| 5 | 30 | 13 | 5 | 12 | 43:47 | -4 | 26 | |
| 6 | 30 | 9 | 12 | 9 | 35:35 | 0 | 22 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 12 | 6 | 13 | 38:40 | -2 | 28 | |
| 2 | 31 | 10 | 8 | 13 | 39:42 | -3 | 25 | |
| 3 | 31 | 9 | 12 | 10 | 34:39 | -5 | 24 | |
| 4 | 31 | 10 | 10 | 11 | 40:50 | -10 | 24 | |
| 5 | 31 | 8 | 10 | 13 | 39:45 | -6 | 24 | |
| 6 | 31 | 8 | 5 | 18 | 37:46 | -9 | 21 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 26:18 | 8 | 30 | |
| 2 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 1 | 23 | |
| 3 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:24 | -5 | 21 | |
| 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:17 | -2 | 20 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:21 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 6 | 2 | 19:15 | 4 | 27 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 21:18 | 3 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:23 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 26:20 | 6 | 25 | |
| 5 | 15 | 7 | 1 | 7 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 6 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 21 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:16 | 14 | 30 | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:16 | 10 | 26 | |
| 3 | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:23 | 1 | 23 | |
| 4 | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 7 | 3 | 18:14 | 4 | 22 | |
| 6 | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:19 | -2 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 2 | 9 | 21:27 | -6 | 17 | |
| 2 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 3 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14:27 | -13 | 14 | |
| 4 | 16 | 2 | 6 | 8 | 15:24 | -9 | 12 | |
| 5 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:25 | -12 | 9 | |
| 6 | 16 | 1 | 4 | 11 | 9:26 | -17 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sturm Graz và SC Altach khi Sturm Graz chơi trên sân nhà là 3-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Sturm Graz chơi trên sân nhà, Sturm Graz đã thắng 18 trận, có 3 trận hòa trong khi SC Altach thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-14 nghiêng về phía Sturm Graz.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Sturm Graz đã thắng 28 trận, có 11 trận hòa trong khi SC Altach thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 90-39 nghiêng về phía Sturm Graz.
Trận thắng gần đây nhất của SC Altach trên sân của Sturm Graz là ở năm 2019.