Slovan Bratislava vs Trencin 14/02/2026
-
14/02/26
09:30
|
Vòng 20
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Trencin không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga không thua
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
16
12
Ghi bàn
Thừa nhận
9
17
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.9
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 34.6'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.6
- 28
- Bàn thắng
- 26
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 6
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Slovan Bratislava
Resultados mais recentes: Trencin
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 60:34 | 26 | 65 | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 51:32 | 19 | 55 | |
| 3 | 29 | 15 | 5 | 9 | 47:34 | 13 | 50 | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 56:36 | 20 | 49 | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 52:46 | 6 | 39 | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | 38:48 | -10 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 48:48 | 0 | 40 | |
| 2 | 29 | 12 | 3 | 14 | 27:45 | -18 | 39 | |
| 3 | 30 | 7 | 11 | 12 | 30:46 | -16 | 32 | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 29 | |
| 5 | 30 | 5 | 12 | 13 | 26:42 | -16 | 27 | |
| 6 | 29 | 6 | 8 | 15 | 30:43 | -13 | 26 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 25:16 | 9 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:11 | 13 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 12 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:20 | 0 | 14 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:21 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 6 | 3 | 9:13 | -4 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | -9 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:18 | -11 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 1 | 4 | 30:19 | 11 | 31 | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 3 | 15 | 9 | 1 | 5 | 24:15 | 9 | 28 | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 27:14 | 13 | 27 | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | 26:20 | 6 | 22 | |
| 6 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:27 | -4 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 2 | 5 | 29:22 | 7 | 26 | |
| 2 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:15 | 1 | 21 | |
| 3 | 15 | 3 | 8 | 4 | 14:16 | -2 | 17 | |
| 4 | 14 | 5 | 2 | 7 | 13:20 | -7 | 17 | |
| 5 | 15 | 3 | 6 | 6 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:23 | -7 | 13 |
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:8 | 11 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:16 | 4 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:16 | 5 | 16 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:19 | -8 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 5 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:21 | -7 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:12 | -4 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:22 | -7 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 11:22 | -11 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 30:15 | 15 | 34 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 23:15 | 8 | 25 | |
| 3 | 15 | 6 | 4 | 5 | 29:22 | 7 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:19 | 4 | 22 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:21 | -6 | 18 | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | 26:26 | 0 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 1 | 7 | 14:25 | -11 | 22 | |
| 2 | 15 | 4 | 3 | 8 | 16:30 | -14 | 15 | |
| 3 | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:26 | -7 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:20 | -6 | 13 | |
| 5 | 15 | 2 | 6 | 7 | 10:17 | -7 | 12 | |
| 6 | 15 | 2 | 2 | 11 | 14:26 | -12 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Slovan Bratislava và AS Trenčín khi Slovan Bratislava chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Slovan Bratislava và AS Trenčín là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Slovan Bratislava chơi trên sân nhà, Slovan Bratislava đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-36 nghiêng về phía Slovan Bratislava.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Slovan Bratislava đã thắng 31 trận, có 14 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 108-87 nghiêng về phía Slovan Bratislava.