Rapid Wien vs Sturm Graz 05/04/2026
Trận đấu tiếp theo Sturm Graz - Rapid Wien on 17/05/2026
-
05/04/26
11:00
|
Vòng 25
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sturm Graz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
3 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
12
10
Ghi bàn
Thừa nhận
15
10
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 40.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 37.2'
- 2.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 22
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 7
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Rapid Wien
Resultados mais recentes: Sturm Graz
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 14 | 7 | 8 | 48:40 | 8 | 30 | |
| 2 | 29 | 14 | 7 | 8 | 44:32 | 12 | 30 | |
| 3 | 29 | 13 | 8 | 8 | 53:35 | 18 | 28 | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 35:34 | 1 | 27 | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 42:47 | -5 | 23 | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 35:34 | 1 | 22 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | 36:39 | -3 | 25 | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | 31:33 | -2 | 23 | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:45 | -6 | 23 | |
| 4 | 29 | 8 | 4 | 17 | 36:43 | -7 | 20 | |
| 5 | 29 | 7 | 9 | 13 | 33:43 | -10 | 20 | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | 34:41 | -7 | 19 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:17 | 6 | 27 | |
| 2 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:17 | -2 | 20 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:19 | 8 | 21 | |
| 4 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 1 | 23 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:24 | -6 | 18 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:21 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 18:11 | 7 | 27 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:22 | 3 | 25 | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:17 | 2 | 24 | |
| 4 | 15 | 7 | 1 | 7 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:15 | 14 | 29 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:16 | 10 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:23 | 1 | 23 | |
| 6 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:13 | 5 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 14 | |
| 3 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:22 | -9 | 11 | |
| 4 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:26 | -10 | 11 | |
| 5 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:25 | -12 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Sturm Graz khi Rapid Wien chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Sturm Graz là 1-1. Có 19 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây khi Rapid Wien chơi trên sân nhà, Rapid Wien đã thắng 34 trận, có 13 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 19 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 112-79 nghiêng về phía Rapid Wien.
Trong 134 lần gặp nhau gần đây, Rapid Wien đã thắng 52 trận, có 35 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 47 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 186-167 nghiêng về phía Rapid Wien.