Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe 21/02/2026
Last match Vissel Kobe - Shimizu S-Pulse on 01/04/2026
-
21/02/26
00:30
|
Vòng 3
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Shimizu S-Pulse trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League
1 - Thắng
3 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
9
17
Ghi bàn
Thừa nhận
12
9
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 34.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 42.9'
- 2.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.1
- 26
- Bàn thắng
- 21
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 8
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Shimizu S-Pulse
Resultados mais recentes: Vissel Kobe
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 20:5 | 15 | 32 | |
| 2 | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:10 | 11 | 26 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:15 | -1 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:20 | -2 | 20 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 18 | |
| 6 | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:16 | 0 | 12 | |
| 8 | 12 | 4 | 0 | 8 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 9 | 12 | 3 | 1 | 8 | 14:17 | -3 | 11 | |
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:18 | -7 | 9 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 2 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:15 | 5 | 21 | |
| 3 | 13 | 3 | 7 | 3 | 17:17 | 0 | 21 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:15 | 2 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:14 | 1 | 17 | |
| 6 | 12 | 3 | 6 | 3 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 7 | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:12 | 0 | 17 | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:19 | -5 | 15 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:21 | -9 | 15 | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | 11:18 | -7 | 13 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 4 | 11 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:17 | -2 | 8 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:4 | 3 | 6 | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | -3 | 6 | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | -1 | 5 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:6 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:6 | 3 | 13 | |
| 3 | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | 1 | 11 | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 11 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 9 | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 1 | 8 | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | -5 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 7 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 7 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 7 | 14 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 14:11 | 3 | 9 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 7 | |
| 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 5 | |
| 8 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:13 | -6 | 5 | |
| 9 | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:18 | -10 | 4 | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | -6 | 1 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 5 | 10 | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | -1 | 10 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 9 | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | -1 | 9 | |
| 5 | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 8 | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:11 | -3 | 7 | |
| 8 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | -3 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Shimizu S-Pulse và Vissel Kobe khi Shimizu S-Pulse chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Shimizu S-Pulse và Vissel Kobe là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Shimizu S-Pulse chơi trên sân nhà, Shimizu S-Pulse đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Vissel Kobe thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-23 nghiêng về phía Vissel Kobe.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, Shimizu S-Pulse đã thắng 19 trận, có 7 trận hòa trong khi Vissel Kobe thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-56 nghiêng về phía Vissel Kobe.