Sông Roraima vs Sao Raimundo EC 10/02/2026
-
10/02/26
20:00
|
Vòng 3
-
- 2 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sao Raimundo EC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Roraimense, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 - Thắng
1 - Rút thăm
0 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
4
3
Ghi bàn
Thừa nhận
21
13
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 7
- Bàn thắng
- 34
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 9
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Sông Roraima
Resultados mais recentes: Sao Raimundo EC
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 20 | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:8 | 10 | 18 | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:8 | 13 | 17 | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 22:8 | 14 | 15 | |
| 5 | 8 | 5 | 0 | 3 | 17:7 | 10 | 15 | |
| 6 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | -10 | 6 | |
| 7 | 8 | 2 | 0 | 6 | 8:25 | -17 | 6 | |
| 8 | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:17 | -14 | 4 | |
| 9 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:34 | -29 | 1 |
- Playoffs
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 19:2 | 17 | 10 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:5 | 8 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:5 | 8 | 10 | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 7 | 9 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 5 | |
| 6 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 3 | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 3 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:13 | -9 | 3 | |
| 9 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:9 | -6 | 1 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:5 | 9 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 6 | 10 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 2 | 8 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 7 | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:4 | 3 | 6 | |
| 6 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | -4 | 3 | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:12 | -8 | 3 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:10 | -9 | 1 | |
| 9 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:25 | -23 | 0 |