Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu 07/03/2026

Trận đấu tiếp theo Sagan Tosu - Renofa Yamaguchi on 16/05/2026

Renofa Yamaguchi REN

Chi tiết trận đấu

Sagan Tosu TOS
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 2:0

Phỏng đoán

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Renofa Yamaguchi không thua

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong J.League 2 không thua

1 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Sagan Tosu

Cá cược:Nhân đôi cơ hội -1X

Tỷ lệ cược

1.40
Renofa Yamaguchi REN

Chi tiết trận đấu

Sagan Tosu TOS
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

3 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+1

10

9

Ghi bàn

Thừa nhận

-5

9

14

  • 1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.9
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 47.4'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 39.1'
  • 1.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.3
  • 19
  • Bàn thắng
  • 23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Renofa Yamaguchi REN

Số liệu thống kê H2H

Sagan Tosu TOS
  • 50% 2thắng
  • 25% 1rút thăm
  • 25% 1thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 4
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 07/03/26 00:00
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi Sagan Tosu Sagan Tosu
2 0
TTG 05/10/25 01:00
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi Sagan Tosu Sagan Tosu
1 2
TTG 19/04/25 01:00
Sagan Tosu Sagan Tosu Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
2 2
TTG 21/08/24 06:00
Sagan Tosu Sagan Tosu Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
0 2

Resultados mais recentes: Renofa Yamaguchi

Resultados mais recentes: Sagan Tosu

Renofa Yamaguchi REN

Bảng xếp hạng

Sagan Tosu TOS
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 27:10 17 35
2 14 7 4 3 23:13 10 28
3 14 9 1 4 19:12 7 28
4 14 5 4 5 24:23 1 21
5 14 5 2 7 14:16 -2 19
6 14 5 2 7 27:25 2 18
7 14 4 3 7 16:30 -14 16
8 14 4 3 7 22:25 -3 15
9 14 4 3 7 13:16 -3 15
10 14 4 2 8 15:30 -15 15
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 14 9 1 4 17:9 8 29
2 14 7 4 3 19:13 6 28
3 14 7 2 5 29:20 9 24
4 14 7 2 5 19:17 2 24
5 14 5 6 3 17:16 1 23
6 14 6 2 6 17:18 -1 22
7 14 5 3 6 24:17 7 19
8 14 3 6 5 11:15 -4 19
9 14 3 2 9 20:32 -12 11
10 14 2 4 8 11:27 -16 11
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 14 9 3 2 31:16 15 33
2 14 9 1 4 32:16 16 28
3 14 7 4 3 20:17 3 27
4 14 6 4 4 15:14 1 25
5 14 6 3 5 21:14 7 22
6 14 4 5 5 11:17 -6 20
7 14 3 4 7 16:27 -11 15
8 14 2 6 6 8:12 -4 14
9 14 3 3 8 9:14 -5 13
10 14 4 1 9 9:25 -16 13
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 14 12 1 1 29:8 21 37
2 14 6 5 3 16:11 5 27
3 14 6 4 4 16:11 5 24
4 14 6 3 5 18:18 0 23
5 14 7 1 6 16:15 1 22
6 14 5 2 7 16:15 1 18
7 13 4 3 6 13:16 -3 17
8 14 4 2 8 14:23 -9 14
9 13 4 1 8 8:19 -11 13
10 14 1 6 7 9:19 -10 12
  • Playoffs
  • Placement matches
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 7 3 3 1 17:9 8 15
2 8 4 1 3 16:11 5 13
3 7 3 1 3 11:8 3 11
4 8 3 1 4 18:13 5 10
5 8 3 1 4 15:13 2 10
6 6 3 1 2 6:4 2 10
7 6 2 1 3 5:6 -1 8
8 7 2 1 4 9:13 -4 7
9 7 1 2 4 10:19 -9 6
10 6 1 2 3 6:11 -5 5
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 7 5 0 2 11:5 6 15
2 7 4 1 2 13:9 4 14
3 7 4 0 3 17:9 8 12
4 6 4 0 2 8:7 1 12
5 7 3 1 3 10:9 1 11
6 8 2 3 3 5:8 -3 11
7 7 2 3 2 12:8 4 10
8 7 1 4 2 12:13 -1 8
9 7 1 1 5 12:16 -4 4
10 7 0 3 4 5:15 -10 4
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 8 7 1 0 16:5 11 23
2 7 3 3 1 18:10 8 15
3 7 5 0 2 12:10 2 15
4 6 3 2 1 11:10 1 12
5 7 2 4 1 9:10 -1 12
6 8 3 1 4 12:13 -1 10
7 6 2 2 2 2:5 -3 10
8 7 3 0 4 6:15 -9 9
9 7 1 3 3 12:11 1 8
10 7 2 1 4 6:8 -2 8
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 14:2 12 21
2 7 5 1 1 14:9 5 16
3 7 4 2 1 12:7 5 16
4 8 4 0 4 11:12 -1 12
5 7 3 1 3 14:10 4 11
6 6 2 2 2 9:7 2 10
7 6 3 0 3 5:9 -4 9
8 8 0 5 3 4:9 -5 8
9 7 2 1 4 9:12 -3 7
10 6 1 2 3 11:12 -1 6
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 7 6 1 0 14:3 11 20
2 8 6 0 2 13:8 5 18
3 7 4 3 0 14:9 5 17
4 8 3 1 4 9:10 -1 11
5 8 3 1 4 9:9 0 10
6 7 2 2 3 12:20 -8 9
7 7 3 0 4 8:16 -8 9
8 6 2 1 3 13:14 -1 8
9 6 1 3 2 8:12 -4 8
10 6 1 2 3 7:12 -5 5
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 7 4 2 1 11:8 3 15
2 7 3 3 1 11:8 3 14
3 7 4 1 2 6:4 2 14
4 7 4 1 2 9:8 1 13
5 7 3 2 2 16:16 0 12
6 8 2 2 4 9:11 -2 10
7 7 3 0 4 12:9 3 9
8 6 1 3 2 11:13 -2 8
9 7 2 1 4 6:12 -6 7
10 7 2 1 4 8:16 -8 7
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 7 6 0 1 17:9 8 18
2 7 4 1 2 20:6 14 13
3 8 3 2 3 7:8 -1 13
4 6 3 2 1 15:9 6 12
5 8 2 3 3 13:15 -2 10
6 7 1 3 3 1:4 -3 6
7 7 1 2 4 3:6 -3 5
8 7 1 1 5 3:10 -7 4
9 6 0 3 3 11:20 -9 4
10 7 1 0 6 7:17 -10 3
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 15:6 9 16
2 8 4 2 2 11:7 4 14
3 7 3 1 3 14:13 1 11
4 7 2 3 2 8:9 -1 11
5 6 3 1 2 8:7 1 10
6 7 2 1 4 7:9 -2 7
7 7 2 1 4 5:11 -6 7
8 7 1 2 4 7:14 -7 7
9 6 1 1 4 11:17 -6 4
10 7 1 1 5 3:10 -7 4

Sự kiện trận đấu

Sagan Tosu đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Seigo Kobayashi là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Renofa Yamaguchi với 2 bàn. Kenta Nishizawa đã ghi 2 bàn cho Sagan Tosu.

Renofa Yamaguchi wins 1st half in 23% of their matches, Sagan Tosu in 38% of their matches.

Renofa Yamaguchi wins 23% of halftimes, Sagan Tosu wins 38%.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
7 Tháng Ba 2026, 00:00
Sân vận động:
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi, Nhật Bản
Dung tích:
15115