Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Olympiacos Piraeus vs OFI Crete 06/12/2025

Last match OFI Crete - Olympiacos Piraeus on 14/03/2026

Olympiacos Piraeus OLY

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olympiacos Piraeus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng OFI Crete trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

22.00
Olympiacos Piraeus OLY

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+11

26

15

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

14

17

  • 2.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 22'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 4.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 41
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Olympiacos Piraeus OLY

Số liệu thống kê H2H

OFI Crete OFI
  • 100% 5thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 12
  • Ghi bàn
  • 0
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 14/03/26 11:00
OFI Crete OFI Crete Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus
0 3
DKT (HH) 03/01/26 10:00
Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus OFI Crete OFI Crete
3 0
TTG 06/12/25 10:00
Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus OFI Crete OFI Crete
3 0
TTG 17/05/25 13:00
OFI Crete OFI Crete Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus
0 2
TTG 09/03/25 13:00
Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus OFI Crete OFI Crete
1 0

Resultados mais recentes: Olympiacos Piraeus

Resultados mais recentes: OFI Crete

Olympiacos Piraeus OLY

Bảng xếp hạng

OFI Crete OFI
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 29 20 7 2 53:17 36 67
2 29 18 7 4 55:21 34 61
3 29 18 7 4 48:15 33 61
4 29 14 9 6 44:28 16 51
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 29 13 7 9 57:42 15 25
2 29 8 13 8 26:30 -4 22
3 29 11 3 15 37:48 -11 20
4 29 9 5 15 31:47 -16 17
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 10 10 12 38:38 0 40
2 32 7 13 12 35:45 -10 34
3 32 8 7 17 30:46 -16 31
4 32 7 7 18 23:63 -40 28
5 32 6 10 16 32:47 -15 28
6 32 4 13 15 28:50 -22 25
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 30:4 26 39
2 14 12 1 1 28:5 23 37
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 15 8 5 2 25:12 13 29
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 38:18 20 30
2 15 7 0 8 22:19 3 21
3 14 5 5 4 15:18 -3 20
4 14 3 9 2 13:13 0 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 5 6 25:23 2 20
2 16 4 6 6 18:20 -2 18
3 16 4 6 6 18:20 -2 18
4 16 4 2 10 18:28 -10 14
5 16 3 4 9 9:29 -20 13
6 16 2 7 7 14:25 -11 13
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 24:9 15 31
2 15 8 6 1 25:12 13 30
3 14 6 4 4 25:17 8 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 15 5 4 6 13:17 -4 19
2 14 4 4 6 19:24 -5 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 15 4 0 11 16:29 -13 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 20:18 2 22
2 16 4 5 7 12:18 -6 17
3 16 3 7 6 17:25 -8 16
4 16 4 3 9 14:34 -20 15
5 16 2 6 8 14:25 -11 12
6 16 1 5 10 7:24 -17 8
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympiacos Piraeus và OFI Crete khi Olympiacos Piraeus chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympiacos Piraeus và OFI Crete là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Olympiacos Piraeus chơi trên sân nhà, Olympiacos Piraeus đã thắng 19 trận, có 2 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-12 nghiêng về phía Olympiacos Piraeus.

Trong 42 lần gặp nhau gần đây, Olympiacos Piraeus đã thắng 35 trận, có 5 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-19 nghiêng về phía Olympiacos Piraeus.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
6 Tháng Mười Hai 2025, 10:00
Trọng tài:
Polychronis Fotios, Hy Lạp
Sân vận động:
Georgios Karaiskakis, Piraeus, Hy Lạp
Dung tích:
32115