Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Genk vs Anderlecht 08/02/2026

Genk GEN

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC

Phỏng đoán

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Genk không vẽ

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A không vẽ

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Anderlecht không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.31
Genk GEN

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

3 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

-1

17

18

Ghi bàn

Thừa nhận

-9

9

18

  • 1.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.9
  • 1.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.8
  • 25.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 33.3'
  • 3.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 35
  • Bàn thắng
  • 27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Genk GEN

Số liệu thống kê H2H

Anderlecht RSC
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 6
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 08/02/26 07:30
Genk Genk Anderlecht Anderlecht
2 0
DKT (HH) 04/12/25 14:30
Genk Genk Anderlecht Anderlecht
1 3
TTG 14/09/25 12:30
Anderlecht Anderlecht Genk Genk
1 1
TTG 25/05/25 12:30
Genk Genk Anderlecht Anderlecht
2 1
TTG 06/04/25 12:30
Anderlecht Anderlecht Genk Genk
1 2

Resultados mais recentes: Genk

Resultados mais recentes: Anderlecht

Genk GEN

Bảng xếp hạng

Anderlecht RSC
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 21 9 2 52:17 35 39
2 32 22 3 7 65:39 26 38
3 32 18 3 11 48:38 10 29
4 32 13 8 11 48:44 4 25
5 32 13 7 12 51:47 4 24
6 32 12 10 10 40:39 1 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 32 12 9 11 40:41 -1 26
2 32 12 10 10 48:48 0 25
3 32 12 7 13 31:38 -7 23
4 32 10 7 15 40:45 -5 20
5 32 9 8 15 33:46 -13 18
6 32 9 8 15 33:36 -3 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 9 9 14 42:50 -8 36
2 32 8 11 13 44:49 -5 35
3 32 6 13 13 30:41 -11 31
4 32 4 10 18 26:53 -27 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 15 1 0 33:5 28 46
2 16 12 2 2 38:21 17 38
3 16 10 1 5 24:21 3 31
4 16 9 4 3 28:15 13 31
5 16 8 3 5 28:18 10 27
6 16 6 6 4 19:17 2 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 3 6 19:16 3 24
2 16 6 5 5 21:20 1 23
3 16 4 6 6 15:20 -5 18
4 16 5 5 6 22:22 0 20
5 16 4 5 7 19:21 -2 17
6 16 6 4 6 22:20 2 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 21:21 0 22
2 16 3 7 6 12:17 -5 16
3 16 2 5 9 22:31 -9 11
4 16 1 5 10 13:30 -17 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 1 5 27:18 9 31
2 16 8 2 6 24:17 7 26
3 16 6 8 2 19:12 7 26
4 16 6 4 6 21:22 -1 22
5 16 5 4 7 23:29 -6 19
6 16 4 4 8 20:29 -9 16
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 6 5 21:25 -4 21
2 16 6 5 5 27:28 -1 23
3 16 8 1 7 16:18 -2 25
4 16 5 2 9 18:23 -5 17
5 16 5 3 8 14:25 -11 18
6 16 3 4 9 11:16 -5 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 6 4 22:18 4 24
2 16 3 6 7 18:24 -6 15
3 16 3 5 8 21:29 -8 14
4 16 3 5 8 13:23 -10 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KRC Genk và RSC Anderlecht là 0-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi KRC Genk chơi trên sân nhà, KRC Genk đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 61-54 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trong 88 lần gặp nhau gần đây, KRC Genk đã thắng 29 trận, có 18 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 41 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 132-102 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trận thắng gần đây nhất của RSC Anderlecht trên sân của KRC Genk là ở năm 2021.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Hai 2026, 07:30
Trọng tài:
Vergoote Jasper, Bỉ
Sân vận động:
Luminus Arena, Genk, Bỉ
Dung tích:
24956