Kahibah FC vs Valentine Phượng Hoàng 12/04/2026
Trận đấu tiếp theo Valentine Phượng Hoàng - Kahibah FC on 11/07/2026
-
12/04/26
01:00
|
Vòng 7
-
- 3 : 0
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Kahibah FC
- Vẽ
- Valentine Phượng Hoàng
Phỏng đoán
2 / 6 trận đấu cuối cùng trong số Kahibah FC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 6 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch NPL Bắc NSW kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Valentine Phượng Hoàng trong Giải vô địch NPL Bắc NSW kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
2 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
7
12
Ghi bàn
Thừa nhận
10
13
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 28.4'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 35.2'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 19
- Bàn thắng
- 23
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Kahibah FC
Resultados mais recentes: Valentine Phượng Hoàng
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 19:11 | 8 | 18 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:8 | 13 | 17 | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:12 | 3 | 15 | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:15 | 4 | 14 | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:17 | 2 | 14 | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 10 | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:15 | -3 | 9 | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:14 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 12:14 | -2 | 5 | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | 12:16 | -4 | 5 | |
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:19 | -15 | 4 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:14 | 1 | 10 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 12:4 | 8 | 8 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 2 | 6 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | |
| 6 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | -1 | 3 | |
| 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 2 | |
| 9 | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:12 | -6 | 2 | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 1 | |
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:12 | -10 | 1 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:4 | 6 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 15:10 | 5 | 11 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 5 | 9 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:8 | 0 | 8 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 10:10 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 1 | 5 | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 1 | 4 | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 4 | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 3 | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 3 |