Ittihad Riadhi de Tanger vs FUS de Rabat 04/10/2025
Trận đấu tiếp theo FUS de Rabat - Ittihad Riadhi de Tanger on 06/05/2026
-
04/10/25
13:00
|
Vòng 4
-
- 0 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ittihad Riadhi de Tanger trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Botola kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng FUS de Rabat trong Giải vô địch quốc gia Botola kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
2 - Thắng
4 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
10
11
Ghi bàn
Thừa nhận
17
12
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 21
- Bàn thắng
- 29
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 4
- 6
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ittihad Riadhi de Tanger
Resultados mais recentes: FUS de Rabat
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 8 | 0 | 28:8 | 20 | 38 | |
| 2 | 18 | 9 | 9 | 0 | 27:8 | 19 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 6 | 2 | 23:7 | 16 | 36 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 27:16 | 11 | 31 | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 15:17 | -2 | 27 | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | 12:13 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 22:24 | -2 | 24 | |
| 9 | 17 | 4 | 8 | 5 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 10 | 18 | 5 | 4 | 9 | 16:24 | -8 | 19 | |
| 11 | 18 | 3 | 9 | 6 | 14:21 | -7 | 18 | |
| 12 | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:26 | -11 | 16 | |
| 13 | 17 | 4 | 4 | 9 | 13:24 | -11 | 16 | |
| 14 | 18 | 1 | 10 | 7 | 17:27 | -10 | 13 | |
| 15 | 17 | 2 | 6 | 9 | 14:27 | -13 | 12 | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | 17:28 | -11 | 11 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 15:2 | 13 | 24 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:4 | 11 | 21 | |
| 3 | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:3 | 14 | 20 | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:5 | 4 | 20 | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:9 | 5 | 18 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:10 | -2 | 15 | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:9 | 1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:6 | 4 | 14 | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 4 | 13 | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | -1 | 10 | |
| 11 | 9 | 1 | 6 | 2 | 6:9 | -3 | 9 | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:10 | -4 | 8 | |
| 13 | 10 | 0 | 6 | 4 | 11:17 | -6 | 6 | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:14 | -7 | 6 | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:18 | -13 | 5 | |
| 16 | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:14 | -5 | 5 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 4 | 6 | 0 | 11:5 | 6 | 18 | |
| 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:10 | 7 | 17 | |
| 3 | 9 | 3 | 6 | 0 | 12:4 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 0 | 12 | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 2 | 11 | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:15 | -3 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:17 | -7 | 9 | |
| 10 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:14 | -7 | 8 | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | -4 | 7 | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:8 | -5 | 7 | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | -3 | 7 | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:13 | -6 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | -6 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Ittihad Tanger chơi trên sân nhà, Ittihad Tanger đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Fath Union Sport thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía Fath Union Sport.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Ittihad Tanger đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Fath Union Sport thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-16 nghiêng về phía Fath Union Sport.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Ittihad Tanger) và 0-0 (sân của Fath Union Sport).
Khi được chơi trên sân nhà, Ittihad Tanger đã không thua trước Fath Union Sport trong 4 cuộc đối đầu gần nhất