Helmond Sport vs Oss 06/03/2026
-
06/03/26
14:00
|
Vòng 30
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Helmond Sport trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Oss trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
2 - Thắng
3 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 7
Mục tiêu khác biệt
10
23
Ghi bàn
Thừa nhận
11
18
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 2.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 27.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 33
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
24
-
19
-
18
-
16
-
16
-
16
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 3
- 6
- Thẻ vàng
- 6
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Helmond Sport
Resultados mais recentes: Oss
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 1 | 3 | 49:18 | 31 | 46 | |
| 2 | 19 | 13 | 5 | 1 | 42:21 | 21 | 44 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 25:16 | 9 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 43:25 | 18 | 33 | |
| 5 | 19 | 10 | 3 | 6 | 40:29 | 11 | 33 | |
| 6 | 19 | 9 | 4 | 6 | 37:28 | 9 | 31 | |
| 7 | 19 | 8 | 6 | 5 | 35:27 | 8 | 30 | |
| 8 | 19 | 9 | 3 | 7 | 32:25 | 7 | 30 | |
| 9 | 19 | 9 | 3 | 7 | 33:30 | 3 | 30 | |
| 10 | 19 | 8 | 5 | 6 | 36:30 | 6 | 29 | |
| 11 | 19 | 8 | 5 | 6 | 37:33 | 4 | 29 | |
| 12 | 19 | 8 | 5 | 6 | 31:28 | 3 | 29 | |
| 13 | 19 | 7 | 6 | 6 | 33:28 | 5 | 27 | |
| 14 | 19 | 8 | 2 | 9 | 26:26 | 0 | 26 | |
| 15 | 19 | 6 | 5 | 8 | 24:25 | -1 | 23 | |
| 16 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26:35 | -9 | 23 | |
| 17 | 19 | 6 | 3 | 10 | 31:34 | -3 | 21 | |
| 18 | 19 | 5 | 5 | 9 | 28:32 | -4 | 20 | |
| 19 | 19 | 4 | 7 | 8 | 26:28 | -2 | 19 | |
| 20 | 19 | 4 | 2 | 13 | 26:36 | -10 | 14 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 1 | 4 | 41:19 | 22 | 43 | |
| 2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 33:26 | 7 | 36 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 34:26 | 8 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 33:27 | 6 | 34 | |
| 5 | 19 | 8 | 6 | 5 | 34:29 | 5 | 30 | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 31:27 | 4 | 29 | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 34:31 | 3 | 27 | |
| 8 | 19 | 8 | 2 | 9 | 35:40 | -5 | 26 | |
| 9 | 19 | 8 | 2 | 9 | 34:39 | -5 | 26 | |
| 10 | 19 | 8 | 1 | 10 | 35:38 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | 24:31 | -7 | 24 | |
| 12 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23:30 | -7 | 23 | |
| 13 | 19 | 6 | 3 | 10 | 30:42 | -12 | 21 | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | 24:32 | -8 | 19 | |
| 15 | 19 | 4 | 5 | 10 | 21:29 | -8 | 17 | |
| 16 | 19 | 5 | 2 | 12 | 18:39 | -21 | 17 | |
| 17 | 19 | 4 | 4 | 11 | 22:42 | -20 | 16 | |
| 18 | 19 | 4 | 3 | 12 | 22:41 | -19 | 15 | |
| 19 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15:38 | -23 | 15 | |
| 20 | 19 | 2 | 4 | 13 | 11:34 | -23 | 10 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Helmond Sport và TOP Oss là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Helmond Sport chơi trên sân nhà, Helmond Sport đã thắng 13 trận, có 4 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-34 nghiêng về phía Helmond Sport.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Helmond Sport đã thắng 23 trận, có 12 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-64 nghiêng về phía Helmond Sport.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Helmond Sport) và 1-1 (sân của TOP Oss).