Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hellas Syrou vs Kissamikos 21/03/2026

Hellas Syrou HEL

Chi tiết trận đấu

Kissamikos CHA
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:0
90 + 3 Vlachos S.

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellas Syrou trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Super League 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super League 2

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kissamikos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Super League 2 kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

1.77
Hellas Syrou HEL

Chi tiết trận đấu

Kissamikos CHA
0
match
0
0
first_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+5

14

9

Ghi bàn

Thừa nhận

-7

7

14

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.7
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 39.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 42.9'
  • 2.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.1
  • 23
  • Bàn thắng
  • 21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Hellas Syrou HEL

Số liệu thống kê H2H

Kissamikos CHA
  • 75% 3thắng
  • 25% 1rút thăm
  • 0thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 3
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 21/03/26 09:00
Hellas Syrou Hellas Syrou Kissamikos Kissamikos
1 0
TTG 15/02/26 08:00
Kissamikos Kissamikos Hellas Syrou Hellas Syrou
1 2
TTG 16/11/25 06:00
Hellas Syrou Hellas Syrou Kissamikos Kissamikos
4 1
TTG 14/09/25 10:00
Kissamikos Kissamikos Hellas Syrou Hellas Syrou
1 1

Resultados mais recentes: Hellas Syrou

Resultados mais recentes: Kissamikos

Hellas Syrou HEL

Bảng xếp hạng

Kissamikos CHA
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 18 13 5 0 34:13 21 44
2 18 11 6 1 41:10 31 39
3 18 12 3 3 25:10 15 39
4 18 9 5 4 25:17 8 32
5 18 7 3 8 25:23 2 24
6 18 6 5 7 16:22 -6 23
7 18 5 3 10 13:21 -8 18
8 18 4 3 11 12:32 -20 15
9 18 2 4 12 10:24 -14 10
10 18 1 3 14 8:37 -29 6
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 18 16 2 0 44:10 34 50
2 18 13 4 1 28:8 20 43
3 18 9 4 5 21:13 8 31
4 18 8 3 7 23:26 -3 27
5 18 7 5 6 21:17 4 26
6 18 6 6 6 25:18 7 24
7 18 4 5 9 14:22 -8 17
8 18 4 3 11 14:29 -15 15
9 18 3 3 12 11:28 -17 12
10 18 0 5 13 8:38 -30 5
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 9:1 8 38
2 6 2 3 1 5:2 3 29
3 6 0 2 4 3:8 -5 22
4 6 1 2 3 4:10 -6 21
  • Promotion
# Tập đoàn Championship Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 7:2 5 38
2 6 2 1 3 7:5 2 29
3 6 2 3 1 6:4 2 25
4 6 1 1 4 3:12 -9 18
  • Promotion
# Tập đoàn Relegation Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 10 7 1 2 19:8 11 34
2 10 6 4 0 17:5 12 31
3 10 3 3 4 14:15 -1 24
4 10 3 2 5 14:17 -3 16
5 10 2 2 6 13:20 -7 16
6 10 2 2 6 11:23 -12 11
  • Relegation
# Tập đoàn Relegation Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 10 6 3 1 15:6 9 33
2 10 5 4 1 11:5 6 32
3 10 6 2 2 13:9 4 29
4 10 4 1 5 7:8 -1 19
5 10 1 2 7 4:14 -10 13
6 10 1 2 7 6:14 -8 8
  • Relegation
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 9 7 2 0 24:2 22 23
2 9 6 3 0 18:6 12 21
3 9 6 1 2 15:7 8 19
4 9 6 1 2 16:7 9 19
5 9 3 4 2 12:10 2 13
6 9 4 0 5 12:13 -1 12
7 9 3 2 4 7:10 -3 11
8 9 3 1 5 5:7 -2 10
9 9 2 4 3 9:9 0 10
10 9 1 2 6 6:14 -8 5
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 9 8 1 0 23:3 20 25
2 9 7 2 0 16:3 13 23
3 9 5 2 2 13:6 7 17
4 9 4 3 2 12:12 0 15
5 9 3 2 4 14:9 5 11
6 9 2 4 3 10:10 0 10
7 9 2 2 5 8:14 -6 8
8 9 2 1 6 5:11 -6 7
9 9 1 1 7 5:14 -9 4
10 9 0 2 7 3:18 -15 2
# Tập đoàn Championship Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 0 1 4:1 3 6
3 3 1 1 1 2:3 -1 4
4 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Tập đoàn Championship Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 3:2 1 6
2 3 1 2 0 3:2 1 5
3 3 1 1 1 3:1 2 4
4 3 1 0 2 2:7 -5 3
# Tập đoàn Relegation Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 5 5 0 0 12:2 10 15
2 5 4 1 0 13:3 10 13
3 5 3 2 0 12:4 8 11
4 5 2 2 1 10:8 2 8
5 5 2 1 2 7:6 1 7
6 5 1 1 3 4:7 -3 4
# Tập đoàn Relegation Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 5 5 0 0 7:1 6 15
2 5 3 2 0 8:2 6 11
3 5 2 3 0 6:3 3 9
4 5 2 1 2 5:4 1 7
5 5 1 1 3 4:6 -2 4
6 5 1 0 4 2:8 -6 3
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 9 7 2 0 16:7 9 23
2 9 6 2 1 10:3 7 20
3 9 4 4 1 17:8 9 16
4 9 3 4 2 9:10 -1 13
5 9 3 3 3 13:10 3 12
6 9 3 1 5 4:12 -8 10
7 9 2 2 5 8:14 -6 8
8 9 1 1 7 5:22 -17 4
9 9 0 1 8 2:23 -21 1
10 9 0 0 9 1:15 -14 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 9 8 1 0 21:7 14 25
2 9 6 2 1 12:5 7 20
3 9 5 1 3 11:7 4 16
4 9 4 2 3 8:7 1 14
5 9 3 4 2 11:9 2 13
6 9 4 0 5 11:14 -3 12
7 9 3 2 4 9:15 -6 11
8 9 2 4 3 9:11 -2 10
9 9 1 1 7 3:14 -11 4
10 9 0 3 6 5:20 -15 3
# Tập đoàn Championship Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 4:0 4 9
2 3 0 3 0 1:1 0 3
3 3 0 1 2 2:7 -5 1
4 3 0 0 3 1:5 -4 0
# Tập đoàn Championship Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 4:0 4 7
2 3 1 1 1 3:2 1 4
3 3 1 0 2 4:4 0 3
4 3 0 1 2 1:5 -4 1
# Tập đoàn Relegation Round, Group A TC T V Đ BT KD K
1 5 3 0 2 6:5 1 9
2 5 1 4 0 5:3 2 7
3 5 1 1 3 7:16 -9 4
4 5 1 0 4 4:9 -5 3
5 5 0 1 4 6:14 -8 1
6 5 0 1 4 2:11 -9 1
# Tập đoàn Relegation Round, Group B TC T V Đ BT KD K
1 5 3 1 1 7:4 3 10
2 5 3 1 1 5:2 3 10
3 5 2 0 3 2:4 -2 6
4 5 1 2 2 6:8 -2 5
5 5 0 2 3 2:6 -4 2
6 5 0 1 4 2:8 -6 1

Sự kiện trận đấu

Hellas Syrou đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Khi chơi trên sân khách, Chania FC đã giữ sạch lưới cho đến thời điểm này của mùa giải.

Theodoros Vernardos là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Hellas Syrou với 7 bàn. Nikolaos Ioannidis đã ghi 3 bàn cho Chania FC.

Hellas Syrou đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Ba 2026, 09:00