Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Gençlerbirliği U19 vs Kasimpasa U19 10/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Gençlerbirliği U19 GEN

Số liệu thống kê H2H

Kasimpasa U19 KAS
  • 0thắng
  • 100% 4rút thăm
  • 0thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 4
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 12/12/25 07:00
Kasimpasa U19 Kasimpasa U19 Gençlerbirliği U19 Gençlerbirliği U19
3 3
TTG 21/03/21 06:00
Kasimpasa U19 Kasimpasa U19 Gençlerbirliği U19 Gençlerbirliği U19
0 0
TTG 25/12/17 06:00
Gençlerbirliği U19 Gençlerbirliği U19 Kasimpasa U19 Kasimpasa U19
1 1
TTG 24/12/17 06:00
Gençlerbirliği U19 Gençlerbirliği U19 Kasimpasa U19 Kasimpasa U19
0 0

Resultados mais recentes: Gençlerbirliği U19

Resultados mais recentes: Kasimpasa U19

Gençlerbirliği U19 GEN

Bảng xếp hạng

Kasimpasa U19 KAS
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 32 19 6 7 59:32 27 63
2 32 17 11 4 52:23 29 62
3 32 16 8 8 54:41 13 56
4 32 16 7 9 55:52 3 55
5 32 16 6 10 50:43 7 54
6 32 14 11 7 54:37 17 53
7 32 16 5 11 53:40 13 53
8 32 15 7 10 69:57 12 52
9 32 14 8 10 54:48 6 50
10 31 13 4 14 52:37 15 43
11 32 11 4 17 46:56 -10 37
12 32 10 7 15 27:43 -16 37
13 32 10 6 16 52:57 -5 36
14 32 10 6 16 42:59 -17 36
15 32 10 5 17 54:72 -18 35
16 31 7 9 15 34:59 -25 30
17 32 7 5 20 39:63 -24 26
18 32 5 7 20 35:62 -27 22
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 16 11 3 2 40:18 22 36
2 16 10 4 2 39:16 23 34
3 16 9 4 3 27:14 13 31
4 16 9 4 3 31:19 12 31
5 16 9 3 4 27:15 12 30
6 16 8 5 3 30:20 10 29
7 16 9 1 6 33:14 19 28
8 16 8 4 4 27:27 0 28
9 16 8 3 5 43:33 10 27
10 16 8 3 5 27:20 7 27
11 16 8 2 6 35:23 12 26
12 16 7 5 4 26:27 -1 26
13 16 7 2 7 29:31 -2 23
14 16 6 2 8 23:22 1 20
15 16 5 5 6 16:23 -7 20
16 15 3 4 8 12:19 -7 13
17 16 3 3 10 12:21 -9 12
18 16 2 4 10 16:26 -10 10
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 16 8 7 1 25:9 16 31
2 16 8 3 5 19:14 5 27
3 16 8 3 5 28:25 3 27
4 16 8 3 5 23:23 0 27
5 16 7 4 5 26:24 2 25
6 16 7 4 5 23:22 1 25
7 16 7 2 7 26:25 1 23
8 16 6 3 7 24:28 -4 21
9 16 4 7 5 15:21 -6 19
10 16 5 2 9 23:34 -11 17
11 16 5 2 9 11:20 -9 17
12 16 4 5 7 22:40 -18 17
13 15 4 3 8 19:23 -4 15
14 16 4 2 10 27:42 -15 14
15 16 3 3 10 25:41 -16 12
16 16 3 3 10 19:36 -17 12
17 16 2 4 10 17:34 -17 10
18 16 3 1 12 16:32 -16 10

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
10 Tháng Năm 2026, 11:00