Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Cukaricki vs OFK Beograd 29/08/2025

Last match OFK Beograd - Cukaricki on 22/04/2026

Cukaricki CUK

Chi tiết trận đấu

OFK Beograd OBE
Hiệp 1 0:2
Hiệp 2 1:1

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cukaricki trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

5 / 10 trận đấu cuối cùng OFK Beograd trong Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cá cược:1x2 -Hiệp 1- N1

Tỷ lệ cược

2.57
Cukaricki CUK

Chi tiết trận đấu

OFK Beograd OBE
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

2 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+7

18

11

Ghi bàn

Thừa nhận

-13

12

25

  • 1.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.5
  • 31'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 24.3'
  • 2.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.7
  • 29
  • Bàn thắng
  • 37

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Cukaricki CUK

Số liệu thống kê H2H

OFK Beograd OBE
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 3
  • Ghi bàn
  • 7
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 22/04/26 12:30
OFK Beograd OFK Beograd Cukaricki Cukaricki
0 0
TTG 09/02/26 07:00
OFK Beograd OFK Beograd Cukaricki Cukaricki
2 0
TTG 29/08/25 15:00
Cukaricki Cukaricki OFK Beograd OFK Beograd
1 3
TTG 15/12/24 08:00
Cukaricki Cukaricki OFK Beograd OFK Beograd
0 1
TTG 09/08/24 12:00
OFK Beograd OFK Beograd Cukaricki Cukaricki
1 2

Resultados mais recentes: Cukaricki

Resultados mais recentes: OFK Beograd

Cukaricki CUK

Bảng xếp hạng

OFK Beograd OBE
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 34 27 4 3 98:27 71 85
2 34 21 5 8 66:44 22 68
3 34 20 7 7 60:34 26 67
4 34 16 8 10 47:34 13 56
5 34 13 9 12 42:48 -6 48
6 34 11 12 11 45:43 2 45
7 34 11 11 12 43:42 1 44
8 34 10 13 11 47:49 -2 43
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 34 12 9 13 39:50 -11 45
2 34 9 15 10 39:40 -1 42
3 34 10 11 13 37:41 -4 41
4 34 10 11 13 36:42 -6 41
5 34 11 7 16 41:47 -6 40
6 34 9 13 12 28:49 -21 40
7 34 4 9 21 36:66 -30 21
8 34 2 8 24 27:75 -48 14
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 26:35 -9 34
12 30 8 10 12 29:39 -10 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 15 1 1 59:9 50 46
2 17 12 2 3 33:15 18 38
3 17 11 3 3 25:10 15 36
4 17 10 5 2 35:16 19 35
5 17 8 4 5 26:20 6 28
6 17 8 4 5 24:25 -1 28
7 17 7 6 4 29:24 5 27
8 17 3 7 7 17:20 -3 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 7 7 4 21:14 7 28
2 16 8 3 5 26:20 6 27
3 18 6 8 4 23:19 4 26
4 17 7 5 5 19:18 1 26
5 17 6 7 4 16:18 -2 25
6 17 5 6 6 17:19 -2 21
7 16 2 4 10 21:37 -16 10
8 17 2 4 11 19:37 -18 10
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 52:8 44 40
2 15 10 3 2 35:16 19 33
3 15 10 2 3 29:13 16 32
4 15 10 2 3 21:8 13 32
5 15 8 3 4 21:18 3 27
6 15 7 5 3 26:20 6 26
7 15 7 4 4 23:16 7 25
8 15 7 3 5 23:18 5 24
9 15 6 4 5 16:17 -1 22
10 15 5 6 4 16:14 2 21
11 15 5 6 4 16:16 0 21
12 15 5 6 4 14:17 -3 21
13 15 4 6 5 12:16 -4 18
14 15 3 5 7 16:19 -3 14
15 15 2 4 9 20:33 -13 10
16 15 2 4 9 19:35 -16 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 12 3 2 39:18 21 39
2 17 10 2 5 25:18 7 32
3 17 9 3 5 33:29 4 30
4 17 8 5 4 28:23 5 29
5 17 5 5 7 22:24 -2 20
6 17 5 5 7 18:23 -5 20
7 17 3 7 7 17:22 -5 16
8 17 3 7 7 18:25 -7 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 5 5 7 20:22 -2 20
2 17 5 4 8 20:32 -12 19
3 16 3 7 6 16:21 -5 16
4 17 3 6 8 12:31 -19 15
5 18 3 4 11 15:27 -12 13
6 16 3 4 9 15:28 -13 13
7 18 2 5 11 15:29 -14 11
8 17 0 4 13 8:38 -30 4
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 15 11 2 2 35:15 20 35
2 15 9 2 4 33:26 7 29
3 15 9 2 4 20:13 7 29
4 15 7 5 3 23:20 3 26
5 15 5 5 5 17:19 -2 20
6 15 5 4 6 21:22 -1 19
7 15 4 4 7 14:19 -5 16
8 15 3 6 6 16:21 -5 15
9 15 4 3 8 19:32 -13 15
10 15 3 5 7 14:19 -5 14
11 15 3 5 7 16:23 -7 14
12 15 3 4 8 13:25 -12 13
13 15 2 5 8 14:22 -8 11
14 15 2 5 8 9:29 -20 11
15 15 2 3 10 13:24 -11 9
16 15 0 4 11 7:30 -23 4

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Cukaricki Belgrade và OFK Belgrade khi FK Cukaricki Belgrade chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FK Cukaricki Belgrade chơi trên sân nhà, FK Cukaricki Belgrade đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-3 nghiêng về phía OFK Belgrade.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây, FK Cukaricki Belgrade đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-21 nghiêng về phía FK Cukaricki Belgrade.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của FK Cukaricki Belgrade) và 1-2 (sân của OFK Belgrade).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
29 Tháng Tám 2025, 15:00
Trọng tài:
Radakovic Nikola, Serbia