Austria Wien vs Rapid Wien 12/04/2026
Trận đấu tiếp theo Rapid Wien - Austria Wien on 10/05/2026
-
12/04/26
11:00
|
Vòng 26
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Austria Wien
- Vẽ
- Rapid Wien
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Austria Wien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
21
15
Ghi bàn
Thừa nhận
11
11
- 2.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 40.9'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.2
- 36
- Bàn thắng
- 22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Austria Wien
Resultados mais recentes: Rapid Wien
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 14 | 6 | 8 | 43:31 | 12 | 29 | |
| 2 | 28 | 13 | 8 | 7 | 53:34 | 19 | 28 | |
| 3 | 28 | 13 | 7 | 8 | 43:39 | 4 | 27 | |
| 4 | 28 | 11 | 8 | 9 | 34:34 | 0 | 24 | |
| 5 | 28 | 9 | 12 | 7 | 34:29 | 5 | 22 | |
| 6 | 28 | 12 | 4 | 12 | 41:46 | -5 | 22 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | 36:39 | -3 | 25 | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | 31:33 | -2 | 23 | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:45 | -6 | 23 | |
| 4 | 29 | 8 | 4 | 17 | 36:43 | -7 | 20 | |
| 5 | 29 | 7 | 9 | 13 | 33:43 | -10 | 20 | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | 34:41 | -7 | 19 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:17 | 6 | 27 | |
| 2 | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:19 | 8 | 21 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 4 | 14 | 5 | 4 | 5 | 14:16 | -2 | 19 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:24 | -6 | 18 | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:16 | 0 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 18:11 | 7 | 27 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:22 | 3 | 25 | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:17 | 2 | 24 | |
| 4 | 15 | 7 | 1 | 7 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:15 | 14 | 29 | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26:15 | 11 | 26 | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:13 | 5 | 22 | |
| 4 | 14 | 7 | 1 | 6 | 23:22 | 1 | 22 | |
| 5 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:22 | -2 | 19 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 14 | |
| 3 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:22 | -9 | 11 | |
| 4 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:26 | -10 | 11 | |
| 5 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:25 | -12 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Austria Wien và Rapid Wien khi FK Austria Wien chơi trên sân nhà là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Austria Wien và Rapid Wien là 1-1. Có 25 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây khi FK Austria Wien chơi trên sân nhà, FK Austria Wien đã thắng 20 trận, có 24 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 75-73 nghiêng về phía FK Austria Wien.
Trong 124 lần gặp nhau gần đây, FK Austria Wien đã thắng 40 trận, có 45 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 39 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 156-150 nghiêng về phía Rapid Wien.