Zurich vs Thun 21/03/2026
-
21/03/26
13:00
|
Vòng 31
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zurich không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thun không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
2 - Thắng
0 - Rút thăm
8 - Lỗ vốn
Thắng - 9
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
13
23
Ghi bàn
Thừa nhận
29
9
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.9
- 2.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 36
- Bàn thắng
- 38
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 12
- 6
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Zurich
Resultados mais recentes: Thun
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 2 | 9 | 76:41 | 35 | 74 | |
| 2 | 35 | 18 | 9 | 8 | 66:44 | 22 | 63 | |
| 3 | 35 | 18 | 9 | 8 | 52:38 | 14 | 63 | |
| 4 | 35 | 15 | 13 | 7 | 56:35 | 21 | 58 | |
| 5 | 35 | 16 | 8 | 11 | 54:48 | 6 | 56 | |
| 6 | 35 | 13 | 9 | 13 | 66:63 | 3 | 48 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 12 | 10 | 13 | 69:63 | 6 | 46 | |
| 2 | 35 | 11 | 13 | 11 | 64:60 | 4 | 46 | |
| 3 | 35 | 11 | 9 | 15 | 51:60 | -9 | 42 | |
| 4 | 35 | 10 | 5 | 20 | 47:68 | -21 | 35 | |
| 5 | 35 | 6 | 9 | 20 | 41:69 | -28 | 27 | |
| 6 | 35 | 4 | 8 | 23 | 40:93 | -53 | 20 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 31:18 | 13 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:18 | 10 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 18 | 3 | 5 | 10 | 23:32 | -9 | 14 | |
| 6 | 17 | 2 | 5 | 10 | 21:39 | -18 | 11 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 0 | 5 | 34:20 | 14 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:23 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | 29:41 | -12 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:31 | -2 | 21 | |
| 3 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 4 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Thun khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Thun là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 17 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Thun thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 57-34 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 34 trận, có 19 trận hòa trong khi FC Thun thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 123-88 nghiêng về phía FC Zurich.