Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Viktoria Plzen vs Teplice 04/04/2026

Viktoria Plzen VIK

Chi tiết trận đấu

Teplice TEP

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Viktoria Plzen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong thất bại

1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Teplice không thua

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

3.02
Viktoria Plzen VIK

Chi tiết trận đấu

Teplice TEP
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

3 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+4

15

11

Ghi bàn

Thừa nhận

0

11

11

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 35.8'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 40.9'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.2
  • 26
  • Bàn thắng
  • 22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Viktoria Plzen VIK

Số liệu thống kê H2H

Teplice TEP
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 4
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 04/04/26 12:00
Viktoria Plzen Viktoria Plzen Teplice Teplice
2 2
TTG 02/11/25 12:30
Teplice Teplice Viktoria Plzen Viktoria Plzen
1 2
TTG 16/02/25 09:30
Teplice Teplice Viktoria Plzen Viktoria Plzen
0 2
TTG 05/12/24 14:00
Viktoria Plzen Viktoria Plzen Teplice Teplice
1 1
TTG 28/04/24 09:00
Viktoria Plzen Viktoria Plzen Teplice Teplice
3 0

Resultados mais recentes: Viktoria Plzen

Resultados mais recentes: Teplice

Viktoria Plzen VIK

Bảng xếp hạng

Teplice TEP
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
7 30 12 7 11 34:34 0 43
8 30 11 8 11 39:46 -7 41
9 30 12 3 15 43:51 -8 39
10 30 10 6 14 26:35 -9 36
11 30 8 11 11 44:52 -8 35
12 30 9 7 14 37:48 -11 34
13 30 6 11 13 29:38 -9 29
14 30 4 11 15 20:42 -22 23
15 30 5 8 17 26:45 -19 23
16 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Championship round
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 33 23 8 2 70:28 42 77
2 33 21 7 5 65:33 32 70
3 33 17 9 7 55:35 20 60
4 33 15 8 10 46:38 8 53
5 33 15 7 11 43:41 2 52
6 33 12 10 11 44:35 9 46
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 33 10 8 15 42:54 -12 38
2 33 8 13 12 46:55 -9 37
3 33 8 12 13 36:42 -6 36
4 33 7 9 17 30:47 -17 30
5 33 5 11 17 23:46 -23 26
6 33 5 8 20 27:49 -22 23
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 8 4 3 17:11 6 28
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
7 15 7 5 3 19:10 9 26
8 15 5 5 5 17:24 -7 20
9 15 5 4 6 23:24 -1 19
10 15 4 6 5 23:28 -5 18
11 15 5 3 7 12:16 -4 18
12 15 5 2 8 20:24 -4 17
13 15 4 3 8 17:21 -4 15
14 15 4 3 8 14:17 -3 15
15 15 4 2 9 16:22 -6 14
16 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 13 3 1 40:14 26 42
2 17 12 4 1 40:21 19 40
3 17 9 5 3 29:18 11 32
4 16 9 4 3 23:12 11 31
5 16 7 6 3 23:16 7 27
6 16 7 5 4 20:12 8 26
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 6 4 7 27:29 -2 22
2 17 5 4 8 17:19 -2 19
3 17 4 7 6 25:31 -6 19
4 16 5 3 8 19:22 -3 18
5 16 4 3 9 16:22 -6 15
6 16 3 5 8 12:21 -9 14
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 7 1 7 23:27 -4 22
6 15 6 3 6 22:22 0 21
7 15 6 3 6 21:22 -1 21
8 15 5 5 5 24:20 4 20
9 15 5 3 7 14:19 -5 18
10 15 4 5 6 21:24 -3 17
11 15 4 3 8 14:24 -10 15
12 15 4 3 8 17:23 -6 15
13 15 2 8 5 15:21 -6 14
14 15 1 6 8 8:22 -14 9
15 15 1 5 9 9:23 -14 8
16 15 1 5 9 9:24 -15 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 5 1 30:14 16 35
2 16 9 3 4 25:12 13 30
3 16 8 4 4 26:17 9 28
4 17 8 1 8 20:25 -5 25
5 17 6 4 7 23:26 -3 22
6 17 5 5 7 24:23 1 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 4 6 6 21:24 -3 18
2 16 3 8 5 19:23 -4 17
3 16 4 4 8 15:25 -10 16
4 17 2 6 9 11:25 -14 12
5 17 2 6 9 11:25 -14 12
6 17 1 5 11 11:27 -16 8

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và FK Teplice khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và FK Teplice là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà, FC Viktoria Plzen đã thắng 15 trận, có 8 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-18 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Trong 47 lần gặp nhau gần đây, FC Viktoria Plzen đã thắng 23 trận, có 14 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-45 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 12:00
Trọng tài:
Cerny Dalibor, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sân vận động:
Stadion Mesta Plzne, Plzen, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dung tích:
11700