Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

UTA Arad vs CS Metaloglobus Bucuresti 05/04/2026

UTA Arad UTA

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET

Phỏng đoán

9 / 10 of last matches UTA Arad in all competitions had less than 3 goals

9 / 10 of last matches in Superliga had less than 3 goals

10 / 10 of last matches CS Metaloglobus Bucuresti in all competitions had less than 3 goals

10 / 10 of last matches in Superliga had less than 3 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (2.5)

Tỷ lệ cược

UTA Arad UTA

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

-3

13

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-10

9

19

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.9
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.9
  • 31.2'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 32.1'
  • 2.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.8
  • 29
  • Bàn thắng
  • 28

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
UTA Arad UTA

Số liệu thống kê H2H

CS Metaloglobus Bucuresti MET
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 7
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 05/04/26 08:00
UTA Arad UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
5 1
TTG 07/03/26 07:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad UTA Arad
2 2
TTG 02/11/25 08:30
UTA Arad UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
2 0
TTG 17/11/19 07:00
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad UTA Arad
1 1
TTG 14/04/19 04:00
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad UTA Arad
3 0

Resultados mais recentes: UTA Arad

Resultados mais recentes: CS Metaloglobus Bucuresti

UTA Arad UTA

Bảng xếp hạng

CS Metaloglobus Bucuresti MET
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 0 1 10:4 6 39
2 5 3 0 2 4:5 -1 39
3 5 2 1 2 4:5 -1 34
4 5 1 1 3 4:6 -2 32
5 5 1 2 2 6:7 -1 31
6 5 1 2 2 2:3 -1 30
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 5 3 1 1 10:5 5 33
2 5 3 0 2 11:6 5 31
3 5 3 0 2 10:12 -2 30
4 5 2 0 3 6:9 -3 27
5 5 3 1 1 8:7 1 26
6 5 2 1 2 5:5 0 23
7 5 1 1 3 5:6 -1 23
8 5 2 1 2 7:6 1 19
9 5 2 0 3 8:9 -1 19
10 5 1 1 3 4:9 -5 10
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 6:1 5 6
2 3 2 0 1 3:1 2 6
3 2 1 1 0 2:1 1 4
4 3 1 1 1 4:4 0 4
5 2 1 0 1 2:2 0 3
6 3 0 1 2 1:3 -2 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 11:4 7 9
2 3 3 0 0 9:6 3 9
3 3 2 1 0 5:0 5 7
4 2 2 0 0 4:0 4 6
5 3 2 0 1 5:3 2 6
6 2 1 1 0 3:1 2 4
7 2 1 1 0 4:3 1 4
8 3 1 0 2 4:4 0 3
9 2 1 0 1 3:3 0 3
10 2 1 0 1 1:1 0 3
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:3 1 6
2 2 1 1 0 1:0 1 4
3 3 1 0 2 2:4 -2 3
4 2 1 0 1 1:4 -3 3
5 3 0 2 1 4:5 -1 2
6 2 0 0 2 0:2 -2 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:4 0 6
2 2 1 0 1 5:5 0 3
3 3 1 0 2 5:6 -1 3
4 3 1 0 2 2:4 -2 3
5 2 0 1 1 1:2 -1 1
6 3 0 1 2 3:6 -3 1
7 3 0 1 2 3:8 -5 1
8 2 0 0 2 0:2 -2 0
9 2 0 0 2 1:6 -5 0
10 2 0 0 2 1:6 -5 0

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, FC UTA Arad đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Metaloglobus Bucuresti thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía FC UTA Arad.

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 14 trận liên tiếp trên sân khách.

Khi được chơi trên sân nhà, FC UTA Arad đã không thua trước Metaloglobus Bucuresti trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Marius Catalin Coman là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC UTA Arad với 7 bàn. Dragos Ionut Huiban đã ghi 6 bàn cho Metaloglobus Bucuresti.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Tư 2026, 08:00
Trọng tài:
Fesnic Horatiu, România
Sân vận động:
Stadionul Francisc von Neumann, Arad, România
Dung tích:
7287