Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

UTA Arad vs Hermannstadt 13/03/2026

UTA Arad UTA

Chi tiết trận đấu

Hermannstadt HER

Phỏng đoán

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi UTA Arad không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không vẽ

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hermannstadt không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.33
UTA Arad UTA

Chi tiết trận đấu

Hermannstadt HER
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 7

Mục tiêu khác biệt

-3

13

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-6

12

18

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.8
  • 31'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 30'
  • 2.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3
  • 29
  • Bàn thắng
  • 30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
UTA Arad UTA

Số liệu thống kê H2H

Hermannstadt HER
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 6
  • 3
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 13/03/26 11:30
UTA Arad UTA Arad Hermannstadt Hermannstadt
3 2
TTG 30/11/25 08:00
Hermannstadt Hermannstadt UTA Arad UTA Arad
1 2
TTG 26/07/25 11:30
UTA Arad UTA Arad Hermannstadt Hermannstadt
1 0
TTG 26/04/25 10:00
Hermannstadt Hermannstadt UTA Arad UTA Arad
3 0
TTG 31/01/25 10:00
Hermannstadt Hermannstadt UTA Arad UTA Arad
0 0

Resultados mais recentes: UTA Arad

Resultados mais recentes: Hermannstadt

UTA Arad UTA

Bảng xếp hạng

Hermannstadt HER
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 6 4 0 2 5:5 0 42
2 6 4 0 2 10:5 5 39
3 6 3 1 2 5:5 0 37
4 6 2 2 2 9:8 1 34
5 6 1 1 4 5:9 -4 32
6 6 1 2 3 2:4 -2 30
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 13:6 7 36
2 6 3 1 2 11:6 5 32
3 6 3 1 2 11:13 -2 31
4 6 2 1 3 7:10 -3 28
5 6 3 2 1 8:7 1 27
6 6 1 2 3 5:6 -1 24
7 6 2 1 3 6:8 -2 23
8 6 2 2 2 7:6 1 20
9 6 2 1 3 9:10 -1 20
10 6 1 2 3 5:10 -5 11
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 3:1 2 7
2 2 2 0 0 6:1 5 6
3 3 2 0 1 5:3 2 6
4 3 2 0 1 3:1 2 6
5 3 1 1 1 4:4 0 4
6 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:4 7 10
2 4 3 1 0 8:1 7 10
3 4 3 1 0 10:7 3 10
4 3 2 1 0 4:0 4 7
5 3 2 0 1 5:3 2 6
6 2 1 1 0 3:1 2 4
7 2 1 1 0 4:3 1 4
8 3 1 1 1 2:2 0 4
9 3 1 0 2 4:4 0 3
10 2 1 0 1 3:3 0 3
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 0 2 4:4 0 6
2 3 2 0 1 2:4 -2 6
3 2 1 1 0 1:0 1 4
4 3 1 0 2 2:4 -2 3
5 3 0 2 1 4:5 -1 2
6 3 0 0 3 1:5 -4 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 1 1 4:4 0 7
2 4 1 1 2 6:7 -1 4
3 2 1 0 1 5:5 0 3
4 4 1 0 3 3:7 -4 3
5 3 0 2 1 1:2 -1 2
6 3 0 1 2 3:6 -3 1
7 3 0 1 2 3:8 -5 1
8 3 0 1 2 2:7 -5 1
9 2 0 0 2 0:2 -2 0
10 2 0 0 2 1:6 -5 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC UTA Arad và AFC Hermannstadt khi FC UTA Arad chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC UTA Arad và AFC Hermannstadt là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC UTA Arad chơi trên sân nhà, FC UTA Arad đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 3 trận.

Suốt 16 lần gặp nhau gần đây, FC UTA Arad đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 6 trận.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
13 Tháng Ba 2026, 11:30
Trọng tài:
Calin Iulian, România
Sân vận động:
Stadionul Francisc von Neumann, Arad, România
Dung tích:
7287