Haka vs AC Oulu 19/09/2025
-
19/09/25
11:00
|
Vòng 1
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Haka trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Oulu trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
0 - Thắng
2 - Rút thăm
8 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
12
21
Ghi bàn
Thừa nhận
14
20
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 33
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 8
- 6
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Haka
Resultados mais recentes: AC Oulu
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 62:34 | 28 | 67 | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 60:33 | 27 | 61 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 68:45 | 23 | 60 | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 70:51 | 19 | 59 | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 74:52 | 22 | 49 | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | 47:65 | -18 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | 35:44 | -9 | 34 | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:53 | -19 | 32 | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | -5 | 31 | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | 30:50 | -20 | 17 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 26 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 20 | 45 | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 16 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 14 | 41 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | -31 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:21 | 15 | 37 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:23 | 11 | 34 | |
| 3 | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 17 | 33 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 33:18 | 15 | 31 | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 41:29 | 12 | 24 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:32 | -9 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | -3 | 19 | |
| 2 | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:26 | -7 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:28 | -11 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:27 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 0 | 10 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 6 | 6 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 13 | 27 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 9 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 16 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 11 | 21 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | -10 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | -12 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:13 | 13 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:18 | 10 | 28 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 37:33 | 4 | 28 | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:22 | 12 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 33:23 | 10 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | -9 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:23 | -2 | 12 | |
| 5 | 14 | 4 | 0 | 10 | 18:35 | -17 | 12 | |
| 6 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | -9 | 8 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 1 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 10 | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 7 | |
| 12 | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Haka Valkeakoski và AC Oulu khi FC Haka Valkeakoski chơi trên sân nhà là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Haka Valkeakoski và AC Oulu là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FC Haka Valkeakoski chơi trên sân nhà, FC Haka Valkeakoski đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi AC Oulu thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-28 nghiêng về phía FC Haka Valkeakoski.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, FC Haka Valkeakoski đã thắng 18 trận, có 16 trận hòa trong khi AC Oulu thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-50 nghiêng về phía FC Haka Valkeakoski.