Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

CSKA Sofia 1948 vs Cherno More Varna 09/11/2025

Last match Cherno More Varna - CSKA Sofia 1948 on 15/04/2026

CSKA Sofia 1948 CSK

Chi tiết trận đấu

Cherno More Varna CMV

Phỏng đoán

1 / 10 của trận đấu cuối cùng CSKA Sofia 1948 in Parva Liga kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cherno More Varna trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Parva Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Parva Liga

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

4.60
CSKA Sofia 1948 CSK

Chi tiết trận đấu

Cherno More Varna CMV
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

3 - Rút thăm

0 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+17

24

7

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

12

7

  • 2.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 0.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 29'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 47.4'
  • 3.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.9
  • 31
  • Bàn thắng
  • 19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
CSKA Sofia 1948 CSK

Số liệu thống kê H2H

Cherno More Varna CMV
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 7
  • 10
  • Thẻ vàng
  • 9
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 15/04/26 11:00
Cherno More Varna Cherno More Varna CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
0 4
TTG 09/11/25 08:00
CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Cherno More Varna Cherno More Varna
0 1
TTG 24/11/24 07:30
CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Cherno More Varna Cherno More Varna
0 4
TTG 19/07/24 11:45
Cherno More Varna Cherno More Varna CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
0 0
TTG 15/03/24 12:45
Cherno More Varna Cherno More Varna CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
2 1

Resultados mais recentes: CSKA Sofia 1948

Resultados mais recentes: Cherno More Varna

CSKA Sofia 1948 CSK

Bảng xếp hạng

Cherno More Varna CMV
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 33 24 4 5 68:24 44 76
2 33 18 9 6 59:23 36 63
3 33 18 8 7 46:26 20 62
4 33 19 5 9 52:34 18 62
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 22 4 4 64:22 42 70
2 30 17 9 4 57:20 37 60
3 30 18 5 7 50:31 19 59
4 30 16 8 6 43:23 20 56
5 30 11 13 6 30:33 -3 46
6 30 11 11 8 33:26 7 44
7 30 12 8 10 33:27 6 44
8 30 11 7 12 40:37 3 40
9 30 10 9 11 36:33 3 39
10 30 9 11 10 24:26 -2 38
11 30 9 10 11 40:39 1 37
12 30 5 12 13 25:50 -25 27
13 30 7 5 18 23:43 -20 26
14 30 7 5 18 25:58 -33 26
15 30 4 11 15 19:44 -25 23
16 30 3 8 19 15:45 -30 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 33 13 13 7 34:34 0 52
2 33 13 12 8 36:26 10 51
3 33 12 9 12 33:31 2 45
4 33 12 7 14 42:41 1 43
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 33 11 10 12 39:38 1 43
2 33 10 13 10 29:30 -1 43
3 34 10 13 11 48:44 4 43
4 33 6 12 15 26:47 -21 30
5 33 7 7 19 28:62 -34 28
6 33 5 13 15 28:55 -27 28
7 33 7 6 20 24:48 -24 27
8 34 4 11 19 21:50 -29 23
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 14 1 2 39:10 29 43
2 17 11 4 2 28:12 16 37
3 16 9 5 2 29:11 18 32
4 16 9 3 4 25:18 7 30
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 38:9 29 40
2 15 10 4 1 26:9 17 34
3 15 9 5 1 28:9 19 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
5 15 8 4 3 14:15 -1 28
6 15 7 4 4 15:12 3 25
7 15 7 3 5 18:18 0 24
8 15 6 4 5 20:16 4 22
9 15 5 6 4 12:10 2 21
10 15 5 6 4 21:16 5 21
11 15 5 6 4 15:14 1 21
12 15 5 4 6 18:19 -1 19
13 15 4 4 7 18:29 -11 16
14 15 4 3 8 14:25 -11 15
15 15 2 6 7 8:20 -12 12
16 15 2 5 8 9:20 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 9 4 4 16:16 0 31
2 17 7 5 5 15:14 1 26
3 16 6 6 4 17:14 3 24
4 16 5 4 7 18:21 -3 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 5 5 23:18 5 26
2 16 7 3 6 18:21 -3 24
3 16 6 6 4 14:11 3 24
4 17 5 8 4 24:19 5 23
5 17 4 5 8 20:32 -12 17
6 16 4 4 8 15:26 -11 16
7 17 3 7 7 13:22 -9 16
8 17 3 6 8 12:22 -10 15
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 3 3 29:14 15 33
2 17 10 2 5 27:16 11 32
3 17 9 4 4 30:12 18 31
4 16 7 4 5 18:14 4 25
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 26:13 13 30
2 15 9 2 4 25:14 11 29
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 5 4 18:12 6 23
5 15 6 4 5 17:14 3 22
6 15 6 3 6 22:18 4 21
7 15 5 4 6 18:15 3 19
8 15 3 9 3 16:18 -2 18
9 15 4 5 6 16:17 -1 17
10 15 4 5 6 12:16 -4 17
11 15 4 4 7 19:23 -4 16
12 15 3 2 10 11:33 -22 11
13 15 2 5 8 11:24 -13 11
14 15 1 8 6 7:21 -14 11
15 15 1 3 11 6:25 -19 6
16 15 0 2 13 5:25 -20 2
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 19:12 7 27
2 17 7 3 7 24:20 4 24
3 16 4 9 3 18:18 0 21
4 16 5 4 7 18:17 1 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 5 5 7 24:25 -1 20
2 17 4 7 6 15:19 -4 19
3 16 4 5 7 16:20 -4 17
4 16 3 5 8 13:25 -12 14
5 17 3 3 11 13:36 -23 12
6 16 1 8 7 8:23 -15 11
7 17 1 5 11 9:28 -19 8
8 17 0 3 14 6:27 -21 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC CSKA 1948 Sofia và PFC Cherno More Varna là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC CSKA 1948 Sofia chơi trên sân nhà, FC CSKA 1948 Sofia đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi PFC Cherno More Varna thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-3 nghiêng về phía PFC Cherno More Varna.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FC CSKA 1948 Sofia đã thắng 1 trận, có 6 trận hòa trong khi PFC Cherno More Varna thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-7 nghiêng về phía PFC Cherno More Varna.

Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của FC CSKA 1948 Sofia) và 0-0 (sân của PFC Cherno More Varna).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Mười Một 2025, 08:00
Trọng tài:
Dimitrov Dimitar, Bulgaria
Sân vận động:
Bistritsa Stadium, Bistritsa, Bulgaria
Dung tích:
2500