Copenhagen vs Silkeborg 05/04/2026
Trận đấu tiếp theo Silkeborg - Copenhagen on 10/05/2026
-
05/04/26
12:00
|
Vòng 25
-
- 7 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Silkeborg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 - Thắng
1 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
15
20
Ghi bàn
Thừa nhận
7
18
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.7
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 35
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 16
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Copenhagen
Resultados mais recentes: Silkeborg
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 50:26 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 63:28 | 35 | 51 | |
| 3 | 27 | 14 | 2 | 11 | 45:42 | 3 | 44 | |
| 4 | 27 | 12 | 4 | 11 | 43:40 | 3 | 40 | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 39:27 | 12 | 38 | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:41 | -4 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 5 | 11 | 50:40 | 10 | 38 | |
| 2 | 27 | 10 | 7 | 10 | 44:52 | -8 | 37 | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | 28:36 | -8 | 30 | |
| 4 | 27 | 8 | 5 | 14 | 36:58 | -22 | 29 | |
| 5 | 27 | 7 | 6 | 14 | 33:56 | -23 | 27 | |
| 6 | 27 | 3 | 9 | 15 | 32:54 | -22 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:16 | 12 | 28 | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 5 | 1 | 36:17 | 19 | 26 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:22 | 3 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:18 | 5 | 16 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 19:24 | -5 | 13 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:15 | 12 | 29 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:11 | 16 | 25 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 14 | 5 | 2 | 7 | 23:31 | -8 | 17 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:17 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:26 | -8 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:34 | -17 | 11 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã thắng 25 trận, có 8 trận hòa trong khi Silkeborg IF thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 73-33 nghiêng về phía FC Copenhagen.
Trong 75 lần gặp nhau gần đây, FC Copenhagen đã thắng 39 trận, có 23 trận hòa trong khi Silkeborg IF thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 131-75 nghiêng về phía FC Copenhagen.
FC Copenhagen đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Khi được chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã không thua trước Silkeborg IF trong 4 cuộc đối đầu gần nhất