Difai Agsu vs Energetik Mingechevir 18/12/2025
Last match Energetik Mingechevir - Difai Agsu on 16/04/2026
-
18/12/25
04:00
|
Vòng 11
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng Difai Agsu trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Energetik Mingechevir trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 - Thắng
1 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
11
21
Ghi bàn
Thừa nhận
20
14
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 28.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 32
- Bàn thắng
- 34
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 10
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Difai Agsu
Resultados mais recentes: Energetik Mingechevir
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 8 | 1 | 50:19 | 31 | 53 | |
| 2 | 24 | 13 | 7 | 4 | 42:17 | 25 | 46 | |
| 3 | 24 | 13 | 6 | 5 | 48:23 | 25 | 45 | |
| 4 | 24 | 11 | 9 | 4 | 33:20 | 13 | 42 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 8 | 5 | 11 | 27:36 | -9 | 29 | |
| 7 | 24 | 7 | 4 | 13 | 25:37 | -12 | 25 | |
| 8 | 24 | 7 | 3 | 14 | 36:49 | -13 | 24 | |
| 9 | 24 | 4 | 4 | 16 | 19:57 | -38 | 16 | |
| 10 | 24 | 3 | 5 | 16 | 27:56 | -29 | 14 |
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:8 | 17 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 6 | 0 | 24:10 | 14 | 27 | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 27:12 | 15 | 23 | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:11 | 9 | 23 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 25:16 | 9 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 19:12 | 7 | 19 | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 14:13 | 1 | 19 | |
| 8 | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 13 | |
| 9 | 12 | 2 | 3 | 7 | 6:21 | -15 | 9 | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:31 | -15 | 8 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:9 | 17 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 21:11 | 10 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 19 | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | 14:14 | 0 | 19 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 12 | |
| 7 | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:23 | -10 | 10 | |
| 8 | 12 | 2 | 1 | 9 | 13:36 | -23 | 7 | |
| 9 | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:25 | -14 | 6 | |
| 10 | 13 | 1 | 2 | 10 | 11:33 | -22 | 5 |