Đegerfors vs Orgryte 18/05/2024
Trận đấu tiếp theo Orgryte - Đegerfors on 27/04/2026
-
18/05/24
09:00
|
Vòng 8
-
- 4 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 of last matches in all competitions Đegerfors played with a score of 0:0
1 / 7 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia played with a score of 0:0
5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in all competitions Orgryte played with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia played with a score of 0:0
3 - Thắng
4 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
15
15
Ghi bàn
Thừa nhận
11
16
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.5'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 30
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
13
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 15
- Ghi bàn
- 3
- 6
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Đegerfors
Resultados mais recentes: Orgryte
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 10 | 5 | 50:28 | 22 | 55 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 55:31 | 24 | 54 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 46:34 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 41:34 | 7 | 47 | |
| 5 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50:43 | 7 | 44 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 49:41 | 8 | 43 | |
| 7 | 30 | 12 | 6 | 12 | 33:38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 31:29 | 2 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:38 | 1 | 41 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:44 | 2 | 39 | |
| 11 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:36 | 1 | 39 | |
| 12 | 30 | 8 | 12 | 10 | 34:47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | 29:40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | 37:54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26:52 | -26 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 35:16 | 19 | 31 | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:15 | 14 | 30 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 30:14 | 16 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:16 | 10 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:12 | 10 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:16 | 9 | 27 | |
| 7 | 15 | 7 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 26 | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 17:17 | 0 | 25 | |
| 9 | 15 | 7 | 3 | 5 | 30:23 | 7 | 24 | |
| 10 | 15 | 7 | 3 | 5 | 19:14 | 5 | 24 | |
| 11 | 15 | 6 | 5 | 4 | 24:22 | 2 | 23 | |
| 12 | 15 | 6 | 4 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 13 | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 14 | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:20 | 0 | 20 | |
| 15 | 15 | 4 | 7 | 4 | 16:22 | -6 | 19 | |
| 16 | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:19 | -9 | 14 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 2 | 5 | 24:19 | 5 | 26 | |
| 2 | 15 | 6 | 7 | 2 | 21:13 | 8 | 25 | |
| 3 | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:15 | 5 | 23 | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:20 | 0 | 20 | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | 26:24 | 2 | 19 | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:15 | -3 | 17 | |
| 8 | 15 | 5 | 2 | 8 | 16:21 | -5 | 17 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:25 | -7 | 17 | |
| 10 | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:27 | -8 | 14 | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14:22 | -8 | 14 | |
| 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 10:23 | -13 | 12 | |
| 13 | 15 | 2 | 5 | 8 | 15:24 | -9 | 11 | |
| 14 | 15 | 2 | 5 | 8 | 16:33 | -17 | 11 | |
| 15 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:32 | -19 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 3 | 11 | 11:27 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Degerfors IF và Örgryte IS khi Degerfors IF chơi trên sân nhà là 2-3. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Degerfors IF chơi trên sân nhà, Degerfors IF đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Örgryte IS thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-19 nghiêng về phía Degerfors IF.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Degerfors IF đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Örgryte IS thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-35 nghiêng về phía Örgryte IS.
Örgryte IS đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.