Tuyển nữ Trung Quốc vs Anh (Nữ) 01/08/2023
Last match Anh (Nữ) - Tuyển nữ Trung Quốc on 29/11/2025
-
01/08/23
07:00
|
Vòng 3
-
- 1 : 6
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 6 trận đấu cuối cùng Tuyển nữ Trung Quốc trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 15
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Tuyển nữ Trung Quốc
Resultados mais recentes: Anh (Nữ)
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 2 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:1 | 5 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | -7 | 3 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | -3 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:11 | -8 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | -7 | 0 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 7 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 |
| # | Tập đoàn E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 8 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:12 | -12 | 0 |
| # | Tập đoàn F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:2 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:11 | -8 | 0 |
| # | Tập đoàn G | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 |
| # | Tập đoàn H | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:6 | -4 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 1 |
- Playoffs
Sự kiện trận đấu
Trung Quốc đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Trung Quốc đã không thể ghi bàn trong 4 trận gần nhất.
Trung Quốc wins 1st half in 0% of their matches, Anh in 57% of their matches.
Trung Quốc wins 0% of halftimes, Anh wins 57%.