Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima 22/02/2026
Last match Sanfrecce Hiroshima - Cerezo Osaka on 25/04/2026
-
22/02/26
01:00
|
Vòng 3
-
- 1 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 trận đấu cuối cùng Cerezo Osaka trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Sanfrecce Hiroshima trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
15
15
Ghi bàn
Thừa nhận
17
10
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 30
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 9
- 4
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Cerezo Osaka
Resultados mais recentes: Sanfrecce Hiroshima
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 21:7 | 14 | 32 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:11 | 13 | 29 | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | 16:17 | -1 | 24 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 18:22 | -4 | 20 | |
| 6 | 13 | 2 | 7 | 4 | 16:23 | -7 | 16 | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:16 | 2 | 15 | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | 13:21 | -8 | 9 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 21:16 | 5 | 22 | |
| 3 | 14 | 3 | 8 | 3 | 18:18 | 0 | 22 | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:15 | 1 | 19 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 12:12 | 0 | 19 | |
| 7 | 13 | 3 | 6 | 4 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 8 | 13 | 3 | 6 | 4 | 15:20 | -5 | 17 | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 17 | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 13:19 | -6 | 16 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 18 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:6 | 3 | 16 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 4 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | -4 | 10 | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:10 | 1 | 8 | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 17:20 | -3 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 10 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | -3 | 6 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:6 | 7 | 17 | |
| 2 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:6 | 3 | 13 | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:10 | 0 | 12 | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 5 | 11 | |
| 5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | 1 | 11 | |
| 6 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:13 | -5 | 10 | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 1 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 7 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:5 | 9 | 18 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:6 | 6 | 14 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:7 | 3 | 14 | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:13 | 1 | 9 | |
| 5 | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:12 | -1 | 9 | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 7 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 5 | |
| 8 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:13 | -6 | 5 | |
| 9 | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:18 | -10 | 4 | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | -6 | 1 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 1 | 5 | 1 | 8:9 | -1 | 11 | |
| 2 | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | -1 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 9 | |
| 5 | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:10 | -2 | 9 | |
| 6 | 7 | 1 | 5 | 1 | 9:12 | -3 | 9 | |
| 7 | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | -1 | 7 | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | -4 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cerezo Osaka và Sanfrecce Hiroshima là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Cerezo Osaka chơi trên sân nhà, Cerezo Osaka đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Sanfrecce Hiroshima thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-29 nghiêng về phía Sanfrecce Hiroshima.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Cerezo Osaka đã thắng 12 trận, có 8 trận hòa trong khi Sanfrecce Hiroshima thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-52 nghiêng về phía Sanfrecce Hiroshima.
Trận thắng gần đây nhất của Cerezo Osaka trước Sanfrecce Hiroshima trên sân nhà là ở năm 2017.