Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Asteras Tripolis vs AEL 1964 04/04/2026

Trận đấu tiếp theo AEL 1964 - Asteras Tripolis on 09/05/2026

Asteras Tripolis AST

Chi tiết trận đấu

AEL 1964 AEL

Phỏng đoán

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asteras Tripolis không vẽ

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu không vẽ

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AEL 1964 không vẽ

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.38
Asteras Tripolis AST

Chi tiết trận đấu

AEL 1964 AEL
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

1 - Thắng

1 - Rút thăm

8 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-11

7

18

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

8

11

  • 0.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 47.4'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.9
  • 25
  • Bàn thắng
  • 19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Asteras Tripolis AST

Số liệu thống kê H2H

AEL 1964 AEL
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 5
  • 9
  • Thẻ vàng
  • 8
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 04/04/26 11:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis AEL 1964 AEL 1964
3 1
TTG 14/03/26 14:00
AEL 1964 AEL 1964 Asteras Tripolis Asteras Tripolis
1 1
TTG 14/09/25 11:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis AEL 1964 AEL 1964
2 2
TTG 23/01/21 08:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis AEL 1964 AEL 1964
1 0
TTG 18/10/20 11:15
AEL 1964 AEL 1964 Asteras Tripolis Asteras Tripolis
1 3

Resultados mais recentes: Asteras Tripolis

Resultados mais recentes: AEL 1964

Asteras Tripolis AST

Bảng xếp hạng

AEL 1964 AEL
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 28 20 6 2 53:17 36 66
2 28 18 7 3 47:12 35 61
3 28 17 7 4 52:20 32 58
4 28 14 8 6 44:28 16 50
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 7 9 52:40 12 22
2 28 11 3 14 37:46 -9 20
3 28 7 13 8 24:30 -6 19
4 28 9 5 14 29:42 -13 17
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 10 10 11 36:34 2 40
2 32 8 8 16 30:45 -15 32
3 32 6 14 12 34:45 -11 32
4 32 7 7 18 22:62 -40 28
5 31 5 10 16 28:45 -17 25
6 32 4 13 15 27:49 -22 25
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 12 1 1 28:5 23 37
2 14 11 3 0 27:3 24 36
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 14 8 4 2 25:12 13 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 7 0 7 22:17 5 21
3 14 5 5 4 15:18 -3 20
4 14 3 9 2 13:13 0 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 4 6 6 18:20 -2 18
2 16 4 6 6 18:20 -2 18
3 15 4 5 6 21:21 0 17
4 16 4 3 9 18:27 -9 15
5 16 3 4 9 8:28 -20 13
6 16 2 7 7 14:25 -11 13
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 23:6 17 31
2 14 8 5 1 25:12 13 29
3 14 6 4 4 25:17 8 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 19:24 -5 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 14 4 0 10 14:24 -10 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 6 4 5 18:14 4 22
2 16 4 5 7 12:18 -6 17
3 16 4 3 9 14:34 -20 15
4 16 2 8 6 16:25 -9 14
5 16 2 6 8 13:24 -11 12
6 16 1 5 10 7:24 -17 8
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis F.C. và AE Larissa FC khi Asteras Tripolis F.C. chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis F.C. và AE Larissa FC là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Asteras Tripolis F.C. chơi trên sân nhà, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-11 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-28 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 11:00
Trọng tài:
Fotias Vasilios, Hy Lạp
Sân vận động:
Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripoli, Hy Lạp
Dung tích:
7442