Đội bóng nhôm Arak vs Tractor Tabriz 27/01/2026
-
27/01/26
06:00
|
Vòng 18
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10của trận đấu cuối cùng Đội bóng nhôm Arak trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải đấu chuyên nghiệp kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Tractor Tabriz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải đấu chuyên nghiệp kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
0 - Thắng
4 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
6
13
Ghi bàn
Thừa nhận
15
5
- 0.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.5
- 48.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 46.5'
- 1.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 19
- Bàn thắng
- 20
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 2
- Ghi bàn
- 9
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Đội bóng nhôm Arak
Resultados mais recentes: Tractor Tabriz
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29:16 | 13 | 41 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 30:12 | 18 | 39 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 24:13 | 11 | 39 | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 24:24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 27:19 | 8 | 35 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 23:19 | 4 | 34 | |
| 7 | 22 | 7 | 10 | 5 | 21:16 | 5 | 31 | |
| 8 | 23 | 8 | 6 | 9 | 25:27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 7 | 8 | 8 | 22:24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 7 | 9 | 16:23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 5 | 9 | 9 | 15:21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 3 | 13 | 7 | 15:19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 5 | 7 | 10 | 14:21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 3 | 10 | 8 | 12:19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 3 | 6 | 13 | 13:29 | -16 | 15 |
- Champions League Elite
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 19:6 | 13 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 19:10 | 9 | 24 | |
| 3 | 11 | 6 | 5 | 0 | 15:4 | 11 | 23 | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 13:6 | 7 | 20 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:13 | 0 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:12 | -1 | 19 | |
| 8 | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | 4 | 18 | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:6 | 4 | 18 | |
| 10 | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:13 | 1 | 18 | |
| 11 | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 2 | 16 | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:8 | -1 | 14 | |
| 13 | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:5 | 1 | 12 | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:8 | -1 | 12 | |
| 15 | 12 | 1 | 7 | 4 | 10:13 | -3 | 10 | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:10 | -4 | 10 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:5 | 7 | 21 | |
| 2 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:6 | 4 | 17 | |
| 3 | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:14 | -3 | 16 | |
| 4 | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:6 | 5 | 15 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 6 | 11 | 2 | 7 | 2 | 11:10 | 1 | 13 | |
| 7 | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | -1 | 12 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:15 | -3 | 12 | |
| 9 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:14 | -2 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:11 | -3 | 11 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:13 | -5 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:13 | -6 | 10 | |
| 13 | 11 | 2 | 4 | 5 | 2:9 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:16 | -9 | 9 | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | 6:14 | -8 | 7 | |
| 16 | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:19 | -12 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Aluminium Arak chơi trên sân nhà, Aluminium Arak đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Tractor Sport Club thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Tractor Sport Club.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Aluminium Arak đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Tractor Sport Club thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-9 nghiêng về phía Tractor Sport Club.
Mùa trước Tractor Sport Club thắng cả hai trận gặp Aluminium Arak (2-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Aluminium Arak đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.