NK Aluminij vs Koper 08/03/2026
Trận đấu tiếp theo Koper - NK Aluminij on 09/05/2026
-
08/03/26
12:30
|
Vòng 25
-
- 2 : 4
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi NK Aluminij không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không thua
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Koper
3 - Thắng
1 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
12
16
Ghi bàn
Thừa nhận
22
14
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.2
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.6
- 28
- Bàn thắng
- 36
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 12
- 3
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: NK Aluminij
Resultados mais recentes: Koper
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 78:27 | 51 | 71 | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 67:42 | 25 | 58 | |
| 3 | 31 | 16 | 5 | 10 | 55:47 | 8 | 53 | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52:36 | 16 | 50 | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 41:37 | 4 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | 43:56 | -13 | 39 | |
| 7 | 31 | 10 | 5 | 16 | 42:57 | -15 | 35 | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | 29:50 | -21 | 25 | |
| 9 | 30 | 6 | 3 | 21 | 31:65 | -34 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 3 | 0 | 40:7 | 33 | 39 | |
| 2 | 16 | 12 | 2 | 2 | 37:18 | 19 | 38 | |
| 3 | 15 | 8 | 5 | 2 | 36:17 | 19 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 2 | 5 | 24:23 | 1 | 26 | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:21 | -1 | 24 | |
| 6 | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:30 | -9 | 20 | |
| 8 | 15 | 6 | 1 | 8 | 22:28 | -6 | 19 | |
| 9 | 16 | 5 | 3 | 8 | 22:28 | -6 | 18 | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:16 | -7 | 8 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 38:20 | 18 | 32 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 31:24 | 7 | 27 | |
| 3 | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:16 | 5 | 22 | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:19 | -3 | 21 | |
| 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 30:24 | 6 | 20 | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | 22:26 | -4 | 19 | |
| 7 | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:29 | -9 | 17 | |
| 8 | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:32 | -21 | 5 | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | |
| 10 | 15 | 0 | 2 | 13 | 9:37 | -28 | 2 |
Sự kiện trận đấu
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Aluminij Kidricevo chơi trên sân nhà, Aluminij Kidricevo đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Koper thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía FC Koper.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Aluminij Kidricevo đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Koper thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-25 nghiêng về phía FC Koper.
Bạn có biết rằng Aluminij Kidricevo ghi 46% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Aluminij Kidricevo ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.