Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Câu lạc bộ Almirante Brown vs Estudiantes de Buenos Aires 12/03/2022

Câu lạc bộ Almirante Brown ALB

Chi tiết trận đấu

Estudiantes de Buenos Aires EST
Câu lạc bộ Almirante Brown ALB

Phỏng đoán

Estudiantes de Buenos Aires EST
Kết quả toàn thời gian 1X2
  • 51%
    1
  • 47%
    x
  • 2%
    2
  • Câu lạc bộ Almirante Brown ALB

    Chi tiết trận đấu

    Estudiantes de Buenos Aires EST
    1
    Thẻ vàng
    4
    4
    Đá phạt góc
    3

    Biểu mẫu hiện hành

    5 trận đấu gần đây nhất
    Câu lạc bộ Almirante Brown ALB

    Số liệu thống kê H2H

    Estudiantes de Buenos Aires EST
    • 60% 3thắng
    • 0rút thăm
    • 40% 2thắng
    • 7
    • Ghi bàn
    • 9
    • 5
    • Thẻ vàng
    • 12
    • 0
    • Thẻ đỏ
    • 0
    TTG 15/02/25 16:05
    Estudiantes de Buenos Aires Estudiantes de Buenos Aires Câu lạc bộ Almirante Brown Câu lạc bộ Almirante Brown
    5 2
    TTG 12/03/22 18:10
    Câu lạc bộ Almirante Brown Câu lạc bộ Almirante Brown Estudiantes de Buenos Aires Estudiantes de Buenos Aires
    1 0
    TTG 24/07/21 13:00
    Estudiantes de Buenos Aires Estudiantes de Buenos Aires Câu lạc bộ Almirante Brown Câu lạc bộ Almirante Brown
    1 2
    TTG 13/03/21 16:10
    Câu lạc bộ Almirante Brown Câu lạc bộ Almirante Brown Estudiantes de Buenos Aires Estudiantes de Buenos Aires
    2 1
    TTG 27/01/19 14:05
    Câu lạc bộ Almirante Brown Câu lạc bộ Almirante Brown Estudiantes de Buenos Aires Estudiantes de Buenos Aires
    0 2

    Resultados mais recentes: Câu lạc bộ Almirante Brown

    Resultados mais recentes: Estudiantes de Buenos Aires

    Câu lạc bộ Almirante Brown ALB

    Bảng xếp hạng

    Estudiantes de Buenos Aires EST
    # Đội TC T V Đ BT KD K Từ
    1 36 24 7 5 48:23 25 79
    2 36 19 11 6 48:23 25 68
    3 36 17 15 4 45:21 24 66
    4 36 17 13 6 41:20 21 64
    5 36 15 15 6 45:33 12 60
    6 36 14 16 6 39:29 10 58
    7 36 16 9 11 33:27 6 57
    8 36 16 9 11 35:33 2 57
    9 36 15 11 10 45:34 11 56
    10 36 13 16 7 38:28 10 55
    11 36 12 18 6 34:26 8 54
    12 36 13 15 8 37:30 7 54
    13 36 12 17 7 31:21 10 53
    14 36 15 6 15 50:42 8 51
    15 36 12 12 12 48:44 4 48
    16 36 12 11 13 32:34 -2 47
    17 36 10 16 10 44:42 2 46
    18 36 11 13 12 33:32 1 46
    19 36 11 13 12 42:46 -4 46
    20 36 11 15 10 39:32 7 45
    21 36 11 12 13 36:37 -1 45
    22 36 11 11 14 39:39 0 44
    23 36 11 11 14 38:50 -12 44
    24 36 12 7 17 30:43 -13 43
    25 36 9 15 12 38:43 -5 42
    26 36 9 14 13 34:41 -7 41
    27 36 8 15 13 28:35 -7 39
    28 36 9 12 15 36:52 -16 39
    29 36 8 14 14 40:43 -3 38
    30 36 7 17 12 25:30 -5 38
    31 36 7 17 12 36:48 -12 38
    32 36 8 13 15 31:46 -15 37
    33 36 7 14 15 37:45 -8 35
    34 36 6 14 16 33:48 -15 32
    35 36 6 13 17 30:49 -19 31
    36 36 6 11 19 29:58 -29 29
    37 36 3 18 15 21:41 -20 27
    • Promotion
    • Playoffs
    • Qualification Playoffs
    • Relegation
    # Đội TC T V Đ BT KD K Từ
    1 18 15 2 1 32:10 22 47
    2 18 13 5 0 29:7 22 44
    3 18 12 5 1 25:5 20 41
    4 18 13 1 4 41:14 27 40
    5 18 12 4 2 29:10 19 40
    6 18 11 7 0 31:13 18 40
    7 18 11 6 1 22:8 14 39
    8 18 11 4 3 23:8 15 37
    9 18 10 6 2 22:10 12 36
    10 18 9 7 2 27:13 14 34
    11 18 9 7 2 20:10 10 34
    12 18 10 4 4 19:12 7 34
    13 18 9 6 3 27:17 10 33
    14 18 8 8 2 21:14 7 32
    15 18 8 6 4 31:17 14 30
    16 18 7 9 2 27:15 12 30
    17 18 7 9 2 19:10 9 30
    18 18 7 9 2 21:15 6 30
    19 18 9 3 6 16:13 3 30
    20 18 7 8 3 26:19 7 29
    21 18 8 5 5 25:18 7 29
    22 18 7 7 4 20:18 2 28
    23 18 6 9 3 27:16 11 27
    24 18 6 9 3 20:14 6 27
    25 18 6 9 3 17:13 4 27
    26 18 7 6 5 15:13 2 27
    27 18 6 8 4 18:12 6 26
    28 18 6 7 5 29:24 5 25
    29 18 6 7 5 19:16 3 25
    30 18 6 7 5 19:19 0 25
    31 18 6 6 6 20:17 3 24
    32 18 6 5 7 21:19 2 23
    33 18 5 8 5 18:16 2 23
    34 18 3 10 5 12:14 -2 19
    35 18 3 9 6 19:26 -7 18
    36 18 3 7 8 16:22 -6 16
    37 18 2 8 8 10:18 -8 14
    # Đội TC T V Đ BT KD K Từ
    1 18 9 5 4 16:13 3 32
    2 18 6 9 3 18:12 6 27
    3 18 7 6 5 20:17 3 27
    4 18 5 10 3 20:16 4 25
    5 18 6 6 6 19:16 3 24
    6 18 5 9 4 12:16 -4 24
    7 18 5 8 5 12:11 1 23
    8 18 6 5 7 16:21 -5 23
    9 18 5 6 7 18:20 -2 21
    10 18 6 3 9 21:28 -7 21
    11 18 3 11 4 14:16 -2 20
    12 18 5 5 8 17:21 -4 20
    13 18 5 5 8 16:21 -5 20
    14 18 4 8 6 14:20 -6 20
    15 18 3 10 5 16:18 -2 19
    16 18 5 4 9 13:18 -5 19
    17 18 4 6 8 12:17 -5 18
    18 18 5 3 10 11:19 -8 18
    19 18 4 5 9 16:19 -3 17
    20 18 2 11 5 19:24 -5 17
    21 18 3 7 8 16:24 -8 16
    22 18 3 7 8 15:25 -10 16
    23 18 3 6 9 14:27 -13 15
    24 18 3 5 10 21:32 -11 14
    25 18 1 10 7 17:29 -12 13
    26 18 2 7 9 12:24 -12 13
    27 18 1 10 7 11:23 -12 13
    28 18 3 4 11 14:30 -16 13
    29 18 2 7 9 11:29 -18 13
    30 18 1 9 8 7:18 -11 12
    31 18 2 5 11 9:28 -19 11
    32 18 2 5 11 11:33 -22 11
    33 18 3 2 13 10:32 -22 11
    34 18 1 7 10 8:21 -13 10
    35 18 1 6 11 15:32 -17 9
    36 18 2 3 13 15:37 -22 9
    37 18 0 8 10 9:26 -17 8

    Sự kiện trận đấu

    Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Club Almirante Brown và CA Estudiantes là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

    Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Club Almirante Brown chơi trên sân nhà, Club Almirante Brown đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi CA Estudiantes thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Club Almirante Brown.

    Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Club Almirante Brown đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi CA Estudiantes thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía CA Estudiantes.

    Trận thắng gần đây nhất của CA Estudiantes trên sân của Club Almirante Brown là ở năm 2015.

    Thông tin thêm

    Thông tin trận đấu

    Ngày tháng:
    12 Tháng Ba 2022, 18:10