UMF Álftanes vs KFR Hvolsvollur 14/05/2026
-
14/05/26
14:30
|
Vòng 2
-
- Có kế hoạch
Ai sẽ thắng?
-
-
Vẽ
-
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng UMF Álftanes trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong 4. deild kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KFR Hvolsvollur trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 1 của trận đấu cuối cùng in 4. deild kết thúc trong thất bại
6 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
28
16
Ghi bàn
Thừa nhận
29
27
- 2.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.9
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.7
- 20.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 16.9'
- 4.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 5.6
- 44
- Bàn thắng
- 56
Biểu mẫu hiện hành
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 2 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:5 | -2 | 0 | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | -4 | 0 |
- Promotion
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:5 | -2 | 0 | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 2 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 2 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | -4 | 0 |