Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hermannstadt vs RAPID BUCURESTI 03/02/2026

Hermannstadt HER

Chi tiết trận đấu

RAPID BUCURESTI RAP

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

5 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

4 / 10 của trận đấu cuối cùng RAPID BUCURESTI trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược

1.87
Hermannstadt HER

Chi tiết trận đấu

RAPID BUCURESTI RAP
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

2 - Thắng

4 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-4

12

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

12

13

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 36'
  • 2.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 28
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Hermannstadt HER

Số liệu thống kê H2H

RAPID BUCURESTI RAP
  • 60% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 6
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 03/02/26 13:30
Hermannstadt Hermannstadt RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
0 3
TTG 21/09/25 14:00
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI Hermannstadt Hermannstadt
1 2
TTG 23/04/25 12:30
Hermannstadt Hermannstadt RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
2 1
TTG 08/03/25 13:30
Hermannstadt Hermannstadt RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
1 0
TTG 04/11/24 14:00
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI Hermannstadt Hermannstadt
1 0

Resultados mais recentes: Hermannstadt

Resultados mais recentes: RAPID BUCURESTI

Hermannstadt HER

Bảng xếp hạng

RAPID BUCURESTI RAP
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 7 5 0 2 7:6 1 45
2 7 5 0 2 11:5 6 42
3 7 4 1 2 7:6 1 40
4 7 2 2 3 10:10 0 34
5 7 1 1 5 6:11 -5 32
6 7 1 2 4 2:5 -3 30
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 7 4 1 2 13:7 6 36
2 7 3 2 2 12:7 5 33
3 7 3 2 2 12:14 -2 32
4 7 4 2 1 9:7 2 30
5 7 2 2 3 9:12 -3 29
6 7 1 3 3 6:7 -1 25
7 7 2 2 3 7:9 -2 24
8 7 2 3 2 9:8 1 21
9 7 2 2 3 11:12 -1 21
10 7 1 3 3 7:12 -5 12
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 4 3 0 1 5:2 3 9
3 3 2 1 0 3:1 2 7
4 3 2 0 1 5:3 2 6
5 4 1 1 2 5:6 -1 4
6 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:4 7 10
2 4 3 1 0 8:1 7 10
3 4 3 1 0 10:7 3 10
4 3 2 1 0 4:0 4 7
5 4 2 1 1 7:5 2 7
6 3 2 1 0 5:3 2 7
7 3 1 2 0 4:2 2 5
8 3 1 1 1 5:5 0 4
9 4 1 1 2 5:5 0 4
10 3 1 1 1 2:2 0 4
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 0 2 4:4 0 6
2 4 2 0 2 4:5 -1 6
3 3 2 0 1 2:4 -2 6
4 3 1 1 1 1:1 0 4
5 4 0 2 2 5:7 -2 2
6 3 0 0 3 1:5 -4 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 1 1 4:4 0 7
2 4 1 1 2 6:7 -1 4
3 3 1 0 2 5:6 -1 3
4 4 1 0 3 3:7 -4 3
5 3 0 2 1 1:2 -1 2
6 4 0 2 2 5:8 -3 2
7 4 0 2 2 5:10 -5 2
8 3 0 1 2 1:3 -2 1
9 3 0 1 2 2:7 -5 1
10 3 0 1 2 2:7 -5 1

Sự kiện trận đấu

Suốt 8 lần gặp nhau gần đây, AFC Hermannstadt đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Rapid Bucuresti 1923 thắng 3 trận.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của AFC Hermannstadt) và 1-0 (sân của Rapid Bucuresti 1923).

Bạn có biết rằng AFC Hermannstadt ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Rapid Bucuresti 1923 ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Hai 2026, 13:30
Trọng tài:
Flueran Viorel Nicusor, România
Sân vận động:
Municipal Sibiu, Sibiu, România
Dung tích:
5000