Horsens vs Lyngby 04/04/2026
Trận đấu tiếp theo Lyngby - Horsens on 25/05/2026
-
04/04/26
09:00
|
Vòng 23
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Horsens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
13
15
Ghi bàn
Thừa nhận
25
12
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.5
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 24.3'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.7
- 28
- Bàn thắng
- 37
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 5
- 4
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Horsens
Resultados mais recentes: Lyngby
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 62:29 | 33 | 54 | |
| 2 | 27 | 11 | 11 | 5 | 39:29 | 10 | 44 | |
| 3 | 27 | 11 | 10 | 6 | 37:33 | 4 | 43 | |
| 4 | 27 | 12 | 6 | 9 | 35:39 | -4 | 42 | |
| 5 | 27 | 11 | 8 | 8 | 33:26 | 7 | 41 | |
| 6 | 27 | 9 | 7 | 11 | 32:32 | 0 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 8 | 8 | 46:37 | 9 | 41 | |
| 2 | 27 | 9 | 7 | 11 | 32:34 | -2 | 34 | |
| 3 | 27 | 8 | 9 | 10 | 41:35 | 6 | 33 | |
| 4 | 27 | 9 | 6 | 12 | 35:44 | -9 | 33 | |
| 5 | 27 | 9 | 4 | 14 | 32:47 | -15 | 31 | |
| 6 | 27 | 2 | 6 | 19 | 25:64 | -39 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 33:12 | 21 | 30 | |
| 2 | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:13 | 6 | 25 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 4 | 14 | 4 | 9 | 1 | 21:16 | 5 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 27:17 | 10 | 24 | |
| 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 28:15 | 13 | 22 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 4 | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:25 | -12 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:17 | 12 | 24 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 3 | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:8 | 5 | 20 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | 15:23 | -8 | 17 | |
| 6 | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:16 | 4 | 22 | |
| 2 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:22 | -3 | 18 | |
| 3 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:20 | -1 | 17 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:29 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 6 | 14 | 1 | 2 | 11 | 11:34 | -23 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Lyngby Boldklub khi AC Horsens chơi trên sân nhà là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Lyngby Boldklub là 2-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi AC Horsens chơi trên sân nhà, AC Horsens đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-23 nghiêng về phía AC Horsens.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 19 trận, có 10 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-47 nghiêng về phía AC Horsens.