Young Boys vs Thun 28/09/2025
Last match Thun - Young Boys on 14/05/2026
-
28/09/25
08:00
|
Vòng 7
-
- 4 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Young Boys trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 6 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
16
15
Ghi bàn
Thừa nhận
21
12
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 31
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
17
-
15
-
15
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 15
- Ghi bàn
- 13
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Young Boys
Resultados mais recentes: Thun
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 2 | 11 | 79:51 | 28 | 74 | |
| 2 | 37 | 20 | 9 | 8 | 71:46 | 25 | 69 | |
| 3 | 37 | 18 | 10 | 9 | 55:42 | 13 | 64 | |
| 4 | 37 | 16 | 14 | 7 | 60:37 | 23 | 62 | |
| 5 | 37 | 16 | 8 | 13 | 55:54 | 1 | 56 | |
| 6 | 37 | 15 | 9 | 13 | 77:66 | 11 | 54 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 13 | 11 | 13 | 73:66 | 7 | 50 | |
| 2 | 37 | 12 | 14 | 11 | 69:63 | 6 | 50 | |
| 3 | 37 | 11 | 9 | 17 | 52:64 | -12 | 42 | |
| 4 | 37 | 11 | 5 | 21 | 49:70 | -21 | 38 | |
| 5 | 37 | 7 | 9 | 21 | 45:73 | -28 | 30 | |
| 6 | 37 | 5 | 8 | 24 | 44:97 | -53 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 2 | 5 | 45:29 | 16 | 38 | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 32:20 | 12 | 36 | |
| 3 | 19 | 9 | 7 | 3 | 29:14 | 15 | 34 | |
| 4 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 5 | 18 | 9 | 4 | 5 | 40:22 | 18 | 31 | |
| 6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 29:21 | 8 | 30 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 7 | 5 | 37:29 | 8 | 28 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 19 | 5 | 7 | 7 | 42:38 | 4 | 22 | |
| 4 | 18 | 7 | 1 | 10 | 29:34 | -5 | 22 | |
| 5 | 19 | 4 | 5 | 10 | 26:34 | -8 | 17 | |
| 6 | 18 | 3 | 5 | 10 | 23:40 | -17 | 14 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 7 | 2 | 39:24 | 15 | 37 | |
| 2 | 18 | 12 | 0 | 6 | 34:22 | 12 | 36 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:23 | 8 | 28 | |
| 4 | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | 1 | 28 | |
| 5 | 18 | 8 | 2 | 8 | 26:33 | -7 | 26 | |
| 6 | 19 | 6 | 5 | 8 | 37:44 | -7 | 23 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 18 | 5 | 7 | 6 | 32:34 | -2 | 22 | |
| 3 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20:34 | -14 | 19 | |
| 4 | 19 | 4 | 4 | 11 | 20:36 | -16 | 16 | |
| 5 | 18 | 3 | 4 | 11 | 19:39 | -20 | 13 | |
| 6 | 19 | 2 | 3 | 14 | 21:57 | -36 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Thun khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Thun là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà, BSC Young Boys đã thắng 24 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Thun thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 85-41 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 70 lần gặp nhau gần đây, BSC Young Boys đã thắng 35 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Thun thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 134-78 nghiêng về phía BSC Young Boys.