Wolfsberger AC vs Rheindorf Altach 02/08/2025
Trận đấu tiếp theo Rheindorf Altach - Wolfsberger AC on 04/05/2026
-
02/08/25
11:00
|
Vòng 1
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 - Thắng
2 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
26
12
Ghi bàn
Thừa nhận
22
12
- 2.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.2
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 23.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.4'
- 3.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 38
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 5
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Wolfsberger AC
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 4 | 8 | 41:29 | 12 | 27 | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:37 | 4 | 25 | |
| 3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 22 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 39:40 | -1 | 22 | |
| 6 | 26 | 8 | 11 | 7 | 30:27 | 3 | 18 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 9 | 9 | 8 | 29:28 | 1 | 21 | |
| 2 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:36 | -3 | 21 | |
| 3 | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:39 | -8 | 19 | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 36:43 | -7 | 18 | |
| 5 | 26 | 7 | 7 | 12 | 33:38 | -5 | 15 | |
| 6 | 26 | 6 | 3 | 17 | 30:43 | -13 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:16 | 6 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:16 | 2 | 20 | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:18 | 6 | 18 | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:15 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:21 | -4 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:15 | 2 | 17 | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | 22:20 | 2 | 16 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 14 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22:19 | 3 | 22 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:14 | 0 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 16:13 | 3 | 19 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | -2 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 2 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:23 | -9 | 13 | |
| 3 | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 10 | |
| 5 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:22 | -10 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:23 | -15 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolfsberger AC và SC Altach khi Wolfsberger AC chơi trên sân nhà là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolfsberger AC và SC Altach là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Wolfsberger AC chơi trên sân nhà, Wolfsberger AC đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi SC Altach thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-11 nghiêng về phía Wolfsberger AC.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Wolfsberger AC đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi SC Altach thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-31 nghiêng về phía Wolfsberger AC.