Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers 22/06/2024
Last match Kashima Antlers - Urawa Red Diamonds on 18/04/2026
-
22/06/24
06:00
|
Vòng 19
-
- 2 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Urawa Red Diamonds trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Kashima Antlers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
16
14
Ghi bàn
Thừa nhận
21
12
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 30
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
24
-
21
-
19
-
19
-
15
-
14
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 6
- 3
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Urawa Red Diamonds
Resultados mais recentes: Kashima Antlers
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 21 | 9 | 8 | 61:36 | 25 | 72 | |
| 2 | 38 | 19 | 11 | 8 | 72:43 | 29 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 9 | 10 | 54:34 | 20 | 66 | |
| 4 | 38 | 18 | 12 | 8 | 49:35 | 14 | 66 | |
| 5 | 38 | 18 | 11 | 9 | 60:41 | 19 | 65 | |
| 6 | 38 | 14 | 14 | 10 | 51:51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 15 | 9 | 14 | 53:51 | 2 | 54 | |
| 8 | 38 | 13 | 13 | 12 | 66:57 | 9 | 52 | |
| 9 | 38 | 15 | 7 | 16 | 61:62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 13 | 13 | 12 | 43:48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 5 | 18 | 44:47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 12 | 14 | 12 | 33:38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 12 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 14 | 38 | 12 | 11 | 15 | 43:55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 12 | 9 | 17 | 53:58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 44:59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 9 | 10 | 19 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 10 | 5 | 23 | 48:68 | -20 | 35 |
- Champions League Elite
- Champions League 2
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 3 | 4 | 43:20 | 23 | 39 | |
| 2 | 19 | 10 | 9 | 0 | 28:13 | 15 | 39 | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 30:19 | 11 | 37 | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 30:17 | 13 | 34 | |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 30:19 | 11 | 31 | |
| 6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 36:24 | 12 | 30 | |
| 7 | 19 | 8 | 6 | 5 | 24:24 | 0 | 30 | |
| 8 | 19 | 8 | 5 | 6 | 30:21 | 9 | 29 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:21 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 8 | 3 | 8 | 20:21 | -1 | 27 | |
| 11 | 19 | 6 | 8 | 5 | 29:27 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 17:22 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 6 | 5 | 8 | 28:24 | 4 | 23 | |
| 14 | 19 | 6 | 5 | 8 | 23:25 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 6 | 4 | 9 | 26:29 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 7 | 7 | 20:25 | -5 | 22 | |
| 17 | 19 | 6 | 3 | 10 | 27:29 | -2 | 21 | |
| 18 | 19 | 5 | 4 | 10 | 27:28 | -1 | 19 | |
| 19 | 19 | 4 | 7 | 8 | 23:31 | -8 | 19 | |
| 20 | 19 | 4 | 6 | 9 | 25:33 | -8 | 18 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 5 | 3 | 31:19 | 12 | 38 | |
| 2 | 19 | 10 | 5 | 4 | 24:15 | 9 | 35 | |
| 3 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22:24 | -2 | 30 | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:23 | 6 | 29 | |
| 5 | 19 | 7 | 8 | 4 | 19:16 | 3 | 29 | |
| 6 | 19 | 9 | 2 | 8 | 33:38 | -5 | 29 | |
| 7 | 19 | 8 | 4 | 7 | 20:24 | -4 | 28 | |
| 8 | 19 | 8 | 3 | 8 | 28:30 | -2 | 27 | |
| 9 | 19 | 8 | 2 | 9 | 32:28 | 4 | 26 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 11 | 19 | 5 | 9 | 5 | 16:16 | 0 | 24 | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 19:26 | -7 | 24 | |
| 13 | 19 | 7 | 2 | 10 | 24:26 | -2 | 23 | |
| 14 | 19 | 5 | 7 | 7 | 30:33 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 19:24 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 4 | 7 | 8 | 19:24 | -5 | 19 | |
| 17 | 19 | 4 | 7 | 8 | 19:26 | -7 | 19 | |
| 18 | 19 | 4 | 4 | 11 | 21:39 | -18 | 16 | |
| 19 | 19 | 4 | 2 | 13 | 21:39 | -18 | 14 | |
| 20 | 19 | 3 | 5 | 11 | 20:41 | -21 | 14 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Urawa Red và Kashima Antlers là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Urawa Red chơi trên sân nhà, Urawa Red đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi Kashima Antlers thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-29 nghiêng về phía Urawa Red.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, Urawa Red đã thắng 19 trận, có 16 trận hòa trong khi Kashima Antlers thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-63 nghiêng về phía Urawa Red.
Trận thắng gần đây nhất của Kashima Antlers trên sân của Urawa Red là ở năm 2019.