Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Comercio e Industria vs Atletico Clube da Malveira 26/10/2025

Comercio e Industria COM

Chi tiết trận đấu

Atletico Clube da Malveira MAL
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:2

Phỏng đoán

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Comercio e Industria không thua

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội -1X

Tỷ lệ cược

2.00
Comercio e Industria COM

Số liệu thống kê đối sánh trước

Atletico Clube da Malveira MAL
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

7 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+3

12

9

Ghi bàn

Thừa nhận

+9

14

5

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 43.2'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 33.2'
  • 2.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 21
  • Bàn thắng
  • 19

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Comercio e Industria COM

Số liệu thống kê H2H

Atletico Clube da Malveira MAL
  • 0thắng
  • 0rút thăm
  • 100% 2thắng
  • 3
  • Ghi bàn
  • 6
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 01/03/26 10:00
Atletico Clube da Malveira Atletico Clube da Malveira Comercio e Industria Comercio e Industria
4 2
TTG 26/10/25 11:00
Comercio e Industria Comercio e Industria Atletico Clube da Malveira Atletico Clube da Malveira
1 2

Resultados mais recentes: Comercio e Industria

Resultados mais recentes: Atletico Clube da Malveira

Comercio e Industria COM

Bảng xếp hạng

Atletico Clube da Malveira MAL
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 26 14 6 6 41:29 12 48
2 26 14 6 6 49:28 21 48
3 26 14 4 8 36:24 12 46
4 26 11 9 6 35:23 12 42
5 26 11 8 7 35:32 3 41
6 26 9 13 4 31:22 9 40
7 26 9 9 8 34:26 8 36
8 26 9 9 8 40:29 11 36
9 26 10 6 10 28:30 -2 36
10 26 10 4 12 22:31 -9 34
11 26 10 2 14 21:29 -8 32
12 26 4 10 12 16:29 -13 22
13 26 4 8 14 20:46 -26 20
14 26 3 6 17 24:54 -30 15
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 26 17 7 2 41:17 24 58
2 26 14 9 3 50:23 27 51
3 26 10 10 6 33:21 12 40
4 26 10 8 8 30:22 8 38
5 26 9 11 6 30:22 8 38
6 26 9 10 7 28:28 0 37
7 26 7 13 6 29:28 1 34
8 26 9 6 11 27:33 -6 33
9 26 7 11 8 20:19 1 32
10 26 9 4 13 36:51 -15 31
11 26 7 9 10 27:33 -6 30
12 26 6 10 10 27:31 -4 28
13 26 5 12 9 23:30 -7 27
14 26 1 4 21 14:57 -43 7
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 26 16 7 3 33:12 21 55
2 26 14 8 4 39:13 26 50
3 26 14 6 6 36:23 13 48
4 26 14 4 8 43:26 17 46
5 26 12 8 6 38:27 11 44
6 26 11 6 9 23:26 -3 39
7 26 10 6 10 33:28 5 36
8 26 8 8 10 27:29 -2 32
9 26 8 8 10 37:37 0 32
10 26 8 6 12 34:43 -9 30
11 26 8 5 13 27:35 -8 29
12 26 5 9 12 20:38 -18 24
13 26 5 4 17 33:62 -29 19
14 26 4 5 17 24:48 -24 17
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 26 14 8 4 36:15 21 50
2 26 13 8 5 38:23 15 47
3 26 14 5 7 49:32 17 47
4 26 12 10 4 36:23 13 46
5 26 11 8 7 33:22 11 41
6 26 11 7 8 30:25 5 40
7 26 11 6 9 44:34 10 39
8 26 9 7 10 33:29 4 34
9 26 9 7 10 28:34 -6 34
10 26 7 11 8 29:35 -6 32
11 26 7 10 9 21:21 0 31
12 26 6 4 16 19:42 -23 22
13 26 2 8 16 20:45 -25 14
14 26 1 11 14 20:56 -36 14
  • Promotion round
  • Relegation
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 13 9 3 1 26:13 13 30
2 13 8 3 2 23:11 12 27
3 13 8 2 3 14:6 8 26
4 13 7 4 2 22:12 10 25
5 13 7 4 2 24:11 13 25
6 13 7 4 2 22:11 11 25
7 13 6 5 2 19:12 7 23
8 13 7 1 5 13:9 4 22
9 13 5 6 2 22:13 9 21
10 13 6 2 5 21:12 9 20
11 13 5 3 5 12:12 0 18
12 13 3 5 5 12:20 -8 14
13 13 2 5 6 10:16 -6 11
14 13 2 3 8 10:24 -14 9
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 22:5 17 35
2 13 10 3 0 32:9 23 33
3 13 7 5 1 20:12 8 26
4 13 7 5 1 20:8 12 26
5 13 7 5 1 14:6 8 26
6 13 8 0 5 25:25 0 24
7 13 6 5 2 18:10 8 23
8 13 6 4 3 18:14 4 22
9 13 4 9 0 10:6 4 21
10 13 5 4 4 19:21 -2 19
11 13 4 5 4 8:7 1 17
12 13 3 7 3 13:16 -3 16
13 13 3 5 5 10:11 -1 14
14 13 1 3 9 9:27 -18 6
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 13 10 2 1 27:10 17 32
2 13 9 2 2 18:4 14 29
3 13 8 3 2 24:5 19 27
4 13 7 6 0 19:6 13 27
5 13 8 2 3 28:10 18 26
6 13 6 1 6 16:15 1 19
7 13 5 4 4 12:12 0 19
8 13 5 3 5 18:14 4 18
9 13 5 3 5 19:15 4 18
10 13 4 5 4 18:16 2 17
11 13 4 5 4 15:15 0 17
12 13 3 6 4 12:15 -3 15
13 13 4 1 8 20:28 -8 13
14 13 2 2 9 12:24 -12 8
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 13 8 2 3 16:8 8 26
2 13 7 5 1 19:9 10 26
3 13 8 1 4 26:13 13 25
4 13 7 3 3 19:12 7 24
5 13 7 3 3 27:16 11 24
6 13 7 2 4 14:12 2 23
7 13 6 5 2 19:12 7 23
8 13 6 3 4 14:9 5 21
9 13 5 4 4 22:15 7 19
10 13 4 6 3 16:16 0 18
11 13 4 5 4 12:12 0 17
12 13 3 3 7 11:23 -12 12
13 13 1 7 5 12:23 -11 10
14 13 1 6 6 11:18 -7 9
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 13 7 2 4 27:16 11 23
2 13 6 3 4 13:10 3 21
3 13 6 1 6 13:13 0 19
4 13 5 3 5 15:16 -1 18
5 13 3 8 2 12:10 2 17
6 13 5 1 7 10:19 -9 16
7 13 4 4 5 11:21 -10 16
8 13 3 7 3 19:17 2 16
9 13 2 5 6 12:15 -3 11
10 13 2 5 6 6:13 -7 11
11 13 3 1 9 8:20 -12 10
12 13 2 4 7 14:24 -10 10
13 13 1 3 9 8:26 -18 6
14 13 1 3 9 14:30 -16 6
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 13 6 5 2 19:12 7 23
2 13 4 6 3 18:14 4 18
3 13 3 7 3 12:8 4 16
4 13 3 6 4 12:12 0 15
5 13 4 3 6 12:12 0 15
6 13 3 5 5 13:13 0 14
7 13 3 5 5 17:20 -3 14
8 13 3 4 6 19:22 -3 13
9 13 2 5 6 10:14 -4 11
10 13 2 5 6 8:16 -8 11
11 13 2 5 6 8:12 -4 11
12 13 1 4 8 11:26 -15 7
13 13 2 1 10 13:27 -14 7
14 13 0 1 12 5:30 -25 1
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 13 7 5 1 15:8 7 26
2 13 6 5 2 15:8 7 23
3 13 6 2 5 15:16 -1 20
4 13 6 2 5 11:14 -3 20
5 13 6 1 6 18:13 5 19
6 13 5 2 6 19:21 -2 17
7 13 4 4 5 9:13 -4 16
8 13 4 3 6 9:13 -4 15
9 13 3 5 5 18:22 -4 14
10 13 3 3 7 16:29 -13 12
11 13 2 4 7 11:20 -9 10
12 13 2 3 8 12:24 -12 9
13 13 2 3 8 8:23 -15 9
14 13 1 3 9 13:34 -21 6
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 13 6 6 1 20:7 13 24
2 13 6 5 2 19:11 8 23
3 13 6 4 3 23:19 4 22
4 13 5 5 3 19:13 6 20
5 13 5 5 3 17:14 3 20
6 13 5 2 6 11:13 -2 17
7 13 4 3 6 11:14 -3 15
8 13 4 3 6 17:18 -1 15
9 13 3 5 5 9:9 0 14
10 13 3 5 5 13:19 -6 14
11 13 2 5 6 14:22 -8 11
12 13 3 1 9 8:19 -11 10
13 13 1 2 10 9:27 -18 5
14 13 0 4 9 8:33 -25 4

Sự kiện trận đấu

Uf Comercio E Industria Setubal đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Uf Comercio E Industria Setubal đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Uf Comercio E Industria Setubal đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha mùa bóng năm nay.

Khi chơi trên sân khách, At Malveira đã giữ sạch lưới cho đến thời điểm này của mùa giải.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
26 Tháng Mười 2025, 11:00