Tuggeranong United vs Cooma Tigers 29/06/2025
Trận đấu tiếp theo Cooma Tigers - Tuggeranong United on 25/07/2026
-
29/06/25
01:00
|
Vòng 11
-
- 0 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 of last matches in all competitions Tuggeranong United played with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Khu Vực Thủ Đô Nước Úc played with a score of 0:0
2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
1 / 10 of last matches in all competitions Cooma Tigers played with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Khu Vực Thủ Đô Nước Úc played with a score of 0:0
2 - Thắng
5 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
14
23
Ghi bàn
Thừa nhận
23
16
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.3
- 2.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 25.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 24.8'
- 3.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.9
- 37
- Bàn thắng
- 39
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 12
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Tuggeranong United
Resultados mais recentes: Cooma Tigers
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 0 | 4 | 82:26 | 56 | 51 | |
| 2 | 21 | 13 | 4 | 4 | 50:33 | 17 | 43 | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 64:24 | 40 | 42 | |
| 4 | 21 | 7 | 6 | 8 | 31:50 | -19 | 27 | |
| 5 | 21 | 7 | 4 | 10 | 36:60 | -24 | 25 | |
| 6 | 21 | 6 | 6 | 9 | 20:35 | -15 | 24 | |
| 7 | 21 | 4 | 3 | 14 | 31:49 | -18 | 15 | |
| 8 | 21 | 3 | 2 | 16 | 33:70 | -37 | 11 |
- Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 41:15 | 26 | 22 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 44:13 | 31 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 27:17 | 10 | 21 | |
| 4 | 10 | 5 | 0 | 5 | 17:26 | -9 | 15 | |
| 5 | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 11 | 2 | 5 | 4 | 11:16 | -5 | 11 | |
| 7 | 10 | 2 | 1 | 7 | 18:22 | -4 | 7 | |
| 8 | 11 | 2 | 1 | 8 | 19:31 | -12 | 7 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 38:13 | 25 | 30 | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:16 | 7 | 22 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:9 | 14 | 20 | |
| 4 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:31 | -11 | 15 | |
| 5 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:19 | -10 | 13 | |
| 6 | 11 | 2 | 4 | 5 | 19:34 | -15 | 10 | |
| 7 | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:27 | -14 | 8 | |
| 8 | 10 | 1 | 1 | 8 | 14:39 | -25 | 4 |