Hartberg vs WSG Tirol 13/12/2025
-
13/12/25
11:00
|
Vòng 17
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10của trận đấu cuối cùng Hartberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng WSG Tirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 - Thắng
5 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
15
13
Ghi bàn
Thừa nhận
12
15
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 33.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 34.4'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 28
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
13
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 8
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hartberg
Resultados mais recentes: WSG Tirol
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 14 | 6 | 8 | 43:38 | 5 | 29 | |
| 2 | 28 | 14 | 5 | 9 | 42:31 | 11 | 28 | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 53:34 | 19 | 28 | |
| 4 | 28 | 11 | 8 | 9 | 34:34 | 0 | 24 | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 41:46 | -5 | 22 | |
| 6 | 28 | 9 | 12 | 7 | 34:29 | 5 | 22 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 11 | 6 | 11 | 36:38 | -2 | 25 | |
| 2 | 28 | 9 | 11 | 8 | 31:30 | 1 | 23 | |
| 3 | 28 | 9 | 9 | 10 | 38:45 | -7 | 20 | |
| 4 | 28 | 7 | 9 | 12 | 33:42 | -9 | 20 | |
| 5 | 28 | 7 | 4 | 17 | 33:43 | -10 | 17 | |
| 6 | 28 | 7 | 8 | 13 | 33:41 | -8 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:17 | 6 | 27 | |
| 2 | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:19 | 8 | 21 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 4 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:24 | -6 | 18 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 13:16 | -3 | 18 | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:16 | 0 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 18:11 | 7 | 27 | |
| 2 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:17 | 2 | 24 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:22 | 2 | 22 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 25:20 | 5 | 19 | |
| 6 | 14 | 4 | 6 | 4 | 17:15 | 2 | 18 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:15 | 14 | 29 | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26:15 | 11 | 26 | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | 23:22 | 1 | 22 | |
| 4 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:13 | 5 | 22 | |
| 5 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:21 | -1 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 4 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 15 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 14 | |
| 3 | 14 | 2 | 5 | 7 | 13:19 | -6 | 11 | |
| 4 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:26 | -10 | 11 | |
| 5 | 14 | 2 | 3 | 9 | 13:24 | -11 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và WSG Tirol là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Hartberg chơi trên sân nhà, Hartberg đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi WSG Tirol thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-14 nghiêng về phía Hartberg.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Hartberg đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi WSG Tirol thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-31 nghiêng về phía Hartberg.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Hartberg) và 0-0 (sân của WSG Tirol).