Hartberg vs Rheindorf Altach 04/05/2025
Last match Hartberg - Rheindorf Altach on 14/02/2026
-
04/05/25
08:30
|
Vòng 29
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10của trận đấu cuối cùng Hartberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
14
13
Ghi bàn
Thừa nhận
13
16
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 27
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 3
- 5
- Thẻ vàng
- 3
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hartberg
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 51:28 | 23 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 36:19 | 17 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 8 | 4 | 33:22 | 11 | 38 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 44:30 | 14 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 32:24 | 8 | 34 | |
| 6 | 22 | 10 | 3 | 9 | 30:29 | 1 | 33 | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | 32:33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | 24:31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 22:44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | 20:31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 3 | 7 | 12 | 27:45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 6 | 7 | 66:39 | 27 | 40 | |
| 2 | 32 | 16 | 9 | 7 | 53:36 | 17 | 38 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 47:32 | 15 | 37 | |
| 4 | 32 | 16 | 7 | 9 | 60:38 | 22 | 37 | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | 43:42 | 1 | 27 | |
| 6 | 32 | 11 | 5 | 16 | 37:45 | -8 | 21 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 16 | 6 | 10 | 51:36 | 15 | 38 | |
| 2 | 32 | 11 | 11 | 10 | 40:40 | 0 | 31 | |
| 3 | 32 | 7 | 9 | 16 | 35:50 | -15 | 20 | |
| 4 | 32 | 5 | 13 | 14 | 34:54 | -20 | 20 | |
| 5 | 32 | 5 | 11 | 16 | 29:46 | -17 | 18 | |
| 6 | 32 | 6 | 9 | 17 | 33:70 | -37 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 34:14 | 20 | 26 | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:8 | 16 | 24 | |
| 5 | 11 | 7 | 0 | 4 | 18:11 | 7 | 21 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:14 | 6 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:18 | -1 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 10 | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:12 | -6 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 5 | 5 | 10:13 | -3 | 8 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 13:20 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 43:18 | 25 | 36 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:14 | 20 | 34 | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 28:16 | 12 | 33 | |
| 4 | 16 | 10 | 2 | 4 | 27:13 | 14 | 32 | |
| 5 | 16 | 8 | 3 | 5 | 31:19 | 12 | 27 | |
| 6 | 16 | 8 | 0 | 8 | 22:19 | 3 | 24 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 4 | 5 | 26:18 | 8 | 25 | |
| 2 | 16 | 6 | 5 | 5 | 21:20 | 1 | 23 | |
| 3 | 16 | 3 | 7 | 6 | 15:22 | -7 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 6 | 7 | 16:24 | -8 | 15 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 19:29 | -10 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 8 | 6 | 16:18 | -2 | 14 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:14 | 3 | 20 | |
| 2 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:16 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:15 | 0 | 17 | |
| 5 | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:14 | -5 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 7 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:18 | -7 | 10 | |
| 8 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:19 | -5 | 10 | |
| 9 | 11 | 1 | 6 | 4 | 10:15 | -5 | 9 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:27 | -20 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:19 | 10 | 28 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 19:16 | 3 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 3 | 5 | 23:21 | 2 | 27 | |
| 4 | 16 | 6 | 5 | 5 | 19:22 | -3 | 23 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:26 | -11 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 6 | 8 | 16:29 | -13 | 12 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 2 | 5 | 25:18 | 7 | 29 | |
| 2 | 16 | 5 | 6 | 5 | 19:20 | -1 | 21 | |
| 3 | 16 | 4 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 14 | |
| 4 | 16 | 2 | 7 | 7 | 18:30 | -12 | 13 | |
| 5 | 16 | 3 | 4 | 9 | 14:41 | -27 | 13 | |
| 6 | 16 | 3 | 3 | 10 | 13:28 | -15 | 12 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và SC Altach khi Hartberg chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và SC Altach là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Hartberg chơi trên sân nhà, Hartberg đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Altach thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-23 nghiêng về phía SC Altach.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Hartberg đã thắng 12 trận, có 11 trận hòa trong khi SC Altach thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-45 nghiêng về phía SC Altach.