1860 Munchen vs MSV Duisburg 19/10/2025
Last match MSV Duisburg - 1860 Munchen on 22/03/2026
-
19/10/25
10:30
|
Vòng 11
-
- 3 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy 1860 Munchen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải 3. Liga kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng MSV Duisburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải 3. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải 3. Liga
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
14
17
Ghi bàn
Thừa nhận
39
8
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.9
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.8
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 19.1'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.7
- 31
- Bàn thắng
- 47
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
22
-
20
-
19
-
17
-
17
-
16
-
16
-
15
-
15
-
15
-
14
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
Biểu mẫu hiện hành
- 13
- Ghi bàn
- 6
- 3
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: 1860 Munchen
Resultados mais recentes: MSV Duisburg
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 22 | 7 | 6 | 58:28 | 30 | 73 | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 68:48 | 20 | 66 | |
| 3 | 35 | 18 | 10 | 7 | 73:58 | 15 | 64 | |
| 4 | 35 | 18 | 9 | 8 | 63:47 | 16 | 63 | |
| 5 | 35 | 16 | 12 | 7 | 64:42 | 22 | 60 | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 75:47 | 28 | 58 | |
| 7 | 35 | 17 | 6 | 12 | 66:55 | 11 | 57 | |
| 8 | 35 | 15 | 10 | 10 | 52:47 | 5 | 55 | |
| 9 | 35 | 14 | 8 | 13 | 49:47 | 2 | 50 | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | 57:65 | -8 | 49 | |
| 11 | 35 | 14 | 5 | 16 | 48:49 | -1 | 47 | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 52:55 | -3 | 46 | |
| 13 | 35 | 11 | 10 | 14 | 55:49 | 6 | 43 | |
| 14 | 35 | 12 | 7 | 16 | 43:57 | -14 | 43 | |
| 15 | 35 | 9 | 14 | 12 | 44:50 | -6 | 41 | |
| 16 | 35 | 11 | 7 | 17 | 61:65 | -4 | 40 | |
| 17 | 35 | 8 | 8 | 19 | 51:75 | -24 | 32 | |
| 18 | 35 | 9 | 5 | 21 | 46:72 | -26 | 32 | |
| 19 | 35 | 5 | 12 | 18 | 42:65 | -23 | 27 | |
| 20 | 35 | 5 | 5 | 25 | 33:79 | -46 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 4 | 0 | 37:17 | 20 | 43 | |
| 2 | 18 | 10 | 7 | 1 | 41:24 | 17 | 37 | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 28:11 | 17 | 37 | |
| 4 | 18 | 11 | 4 | 3 | 38:22 | 16 | 37 | |
| 5 | 17 | 10 | 4 | 3 | 43:18 | 25 | 34 | |
| 6 | 18 | 9 | 7 | 2 | 33:24 | 9 | 34 | |
| 7 | 17 | 10 | 2 | 5 | 35:23 | 12 | 32 | |
| 8 | 18 | 9 | 4 | 5 | 32:30 | 2 | 31 | |
| 9 | 18 | 8 | 5 | 5 | 36:29 | 7 | 29 | |
| 10 | 17 | 7 | 7 | 3 | 26:18 | 8 | 28 | |
| 11 | 17 | 8 | 4 | 5 | 25:23 | 2 | 28 | |
| 12 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27:25 | 2 | 27 | |
| 13 | 18 | 8 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 27 | |
| 14 | 17 | 8 | 1 | 8 | 28:28 | 0 | 25 | |
| 15 | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:35 | -9 | 22 | |
| 16 | 17 | 5 | 5 | 7 | 23:23 | 0 | 20 | |
| 17 | 18 | 5 | 5 | 8 | 28:31 | -3 | 20 | |
| 18 | 18 | 4 | 7 | 7 | 25:32 | -7 | 19 | |
| 19 | 17 | 6 | 1 | 10 | 22:32 | -10 | 19 | |
| 20 | 17 | 4 | 3 | 10 | 21:32 | -11 | 15 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 30:17 | 13 | 36 | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 38:27 | 11 | 32 | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 28:13 | 15 | 31 | |
| 4 | 17 | 9 | 2 | 6 | 27:24 | 3 | 29 | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 35:36 | -1 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 32:29 | 3 | 24 | |
| 7 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:26 | 6 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 3 | 8 | 19:23 | -4 | 21 | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 33:34 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 23:25 | -2 | 20 | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | 26:30 | -4 | 20 | |
| 12 | 18 | 5 | 4 | 9 | 25:30 | -5 | 19 | |
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | 25:35 | -10 | 18 | |
| 14 | 18 | 4 | 6 | 8 | 14:24 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 18:34 | -16 | 15 | |
| 16 | 18 | 2 | 7 | 9 | 18:32 | -14 | 13 | |
| 17 | 18 | 3 | 4 | 11 | 24:40 | -16 | 13 | |
| 18 | 17 | 2 | 4 | 11 | 25:40 | -15 | 10 | |
| 19 | 17 | 1 | 5 | 11 | 17:33 | -16 | 8 | |
| 20 | 18 | 1 | 2 | 15 | 12:47 | -35 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Munich và Duisburg là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Munich chơi trên sân nhà, Munich đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Duisburg thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-19 nghiêng về phía Munich.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Munich đã thắng 21 trận, có 10 trận hòa trong khi Duisburg thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 72-40 nghiêng về phía Munich.
Trận thắng gần đây nhất của Duisburg trên sân của Munich là ở năm 2020.