Ried vs Rapid Wien 26/10/2025
Last match Ried - Rapid Wien on 31/01/2026
-
26/10/25
09:30
|
Vòng 11
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rapid Wien trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
13
11
Ghi bàn
Thừa nhận
12
18
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 30'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3
- 24
- Bàn thắng
- 30
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 5
- 2
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ried
Resultados mais recentes: Rapid Wien
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 3 | 8 | 41:29 | 12 | 26 | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:37 | 4 | 25 | |
| 3 | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 22 | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 31:29 | 2 | 22 | |
| 5 | 25 | 12 | 3 | 10 | 38:39 | -1 | 21 | |
| 6 | 25 | 8 | 10 | 7 | 30:27 | 3 | 17 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 9 | 9 | 8 | 29:28 | 1 | 21 | |
| 2 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:36 | -3 | 21 | |
| 3 | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:39 | -8 | 19 | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 36:43 | -7 | 18 | |
| 5 | 26 | 7 | 7 | 12 | 33:38 | -5 | 15 | |
| 6 | 26 | 6 | 3 | 17 | 30:43 | -13 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:16 | 6 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:16 | 2 | 20 | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:18 | 6 | 18 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:15 | -2 | 17 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:15 | 2 | 17 | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | 22:20 | 2 | 16 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 14 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22:19 | 3 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 19 | |
| 5 | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:13 | 3 | 18 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | -2 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 2 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:23 | -9 | 13 | |
| 3 | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 10 | |
| 5 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:22 | -10 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:23 | -15 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Rapid Wien khi Josko Ried chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Rapid Wien là 0-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi Josko Ried chơi trên sân nhà, Josko Ried đã thắng 20 trận, có 11 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 71-59 nghiêng về phía Josko Ried.
Trong 91 lần gặp nhau gần đây, Josko Ried đã thắng 20 trận, có 20 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 51 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 168-99 nghiêng về phía Rapid Wien.