Stjarnan vs Valur 14/06/2025
Trận đấu tiếp theo Valur - Stjarnan on 04/08/2026
-
14/06/25
15:15
|
Vòng 11
-
- 3 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stjarnan trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Besta Deild, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Valur trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Besta Deild, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
20
21
Ghi bàn
Thừa nhận
23
11
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.3
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 23.4'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 4.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 41
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
16
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 13
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Stjarnan
Resultados mais recentes: Valur
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47:27 | 20 | 42 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53:35 | 18 | 40 | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43:35 | 8 | 40 | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37:35 | 2 | 34 | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41:35 | 6 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:31 | 1 | 29 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24:28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29:39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23:28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42:51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26:43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29:39 | -10 | 21 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 58:31 | 27 | 57 | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 61:46 | 15 | 45 | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 50:45 | 5 | 42 | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 46:42 | 4 | 42 | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 41:40 | 1 | 36 | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 49:46 | 3 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | 45:49 | -4 | 39 | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | 37:50 | -13 | 34 | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | 34:37 | -3 | 33 | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | 55:62 | -7 | 31 | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | 26:44 | -18 | 29 | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | 36:46 | -10 | 27 |
- Relegation
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 32:13 | 19 | 26 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:16 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:10 | 8 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:10 | 5 | 20 | |
| 7 | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 4 | 20 | |
| 8 | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:18 | 3 | 19 | |
| 9 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:10 | 3 | 19 | |
| 10 | 11 | 4 | 5 | 2 | 20:15 | 5 | 17 | |
| 11 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:23 | 1 | 17 | |
| 12 | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:16 | -3 | 13 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 34:17 | 17 | 34 | |
| 2 | 14 | 9 | 4 | 1 | 40:20 | 20 | 31 | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 31:25 | 6 | 26 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:11 | 10 | 24 | |
| 5 | 13 | 5 | 7 | 1 | 27:15 | 12 | 22 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:21 | 4 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 28:18 | 10 | 27 | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 24:18 | 6 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 28:26 | 2 | 21 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:17 | 2 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | 17:18 | -1 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 14:24 | -10 | 19 |
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:11 | 8 | 17 | |
| 2 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:16 | 0 | 15 | |
| 3 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:17 | -1 | 15 | |
| 4 | 11 | 4 | 2 | 5 | 21:22 | -1 | 14 | |
| 5 | 11 | 3 | 0 | 8 | 18:25 | -7 | 9 | |
| 6 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:21 | -7 | 9 | |
| 7 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 8 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:27 | -14 | 9 | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:25 | -14 | 9 | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:18 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 18:28 | -10 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 9:24 | -15 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 5 | 2 | 24:14 | 10 | 23 | |
| 2 | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:21 | 0 | 20 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:20 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:26 | -5 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 3 | 8 | 20:29 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 3 | 2 | 9 | 22:31 | -9 | 11 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 0 | 9 | 20:32 | -12 | 15 | |
| 2 | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 12 | |
| 3 | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:31 | -14 | 12 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:20 | -8 | 10 | |
| 5 | 14 | 2 | 4 | 8 | 27:36 | -9 | 10 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:28 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stjarnan Gardabaer và Valur Reykjavík khi Stjarnan Gardabaer chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stjarnan Gardabaer và Valur Reykjavík là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Stjarnan Gardabaer chơi trên sân nhà, Stjarnan Gardabaer đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Valur Reykjavík thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-25 nghiêng về phía Stjarnan Gardabaer.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Stjarnan Gardabaer đã thắng 13 trận, có 15 trận hòa trong khi Valur Reykjavík thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-61 nghiêng về phía Valur Reykjavík.