Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Sint-Truidense vs Anderlecht 19/10/2025

Trận đấu tiếp theo Sint-Truidense - Anderlecht on 23/04/2026

Sint-Truidense STT

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sint-Truidense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.31
Sint-Truidense STT

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+3

15

12

Ghi bàn

Thừa nhận

0

8

8

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.8
  • 33.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 56.3'
  • 2.7
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.6
  • 27
  • Bàn thắng
  • 16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Sint-Truidense STT

Số liệu thống kê H2H

Anderlecht RSC
  • 0thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 80% 4thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 11
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 13/12/25 14:45
Anderlecht Anderlecht Sint-Truidense Sint-Truidense
2 1
TTG 19/10/25 12:30
Sint-Truidense Sint-Truidense Anderlecht Anderlecht
2 2
TTG 15/12/24 12:30
Sint-Truidense Sint-Truidense Anderlecht Anderlecht
0 2
TTG 27/07/24 14:45
Anderlecht Anderlecht Sint-Truidense Sint-Truidense
1 0
TTG 18/02/24 12:30
Anderlecht Anderlecht Sint-Truidense Sint-Truidense
4 1

Resultados mais recentes: Sint-Truidense

Resultados mais recentes: Anderlecht

Sint-Truidense STT

Bảng xếp hạng

Anderlecht RSC
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 21 9 2 52:17 35 39
2 32 22 3 7 65:39 26 38
3 32 18 3 11 48:38 10 29
4 32 13 8 11 48:44 4 25
5 32 13 7 12 51:47 4 24
6 32 12 10 10 40:39 1 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 32 12 9 11 40:41 -1 26
2 32 12 10 10 48:48 0 25
3 32 12 7 13 31:38 -7 23
4 32 10 7 15 40:45 -5 20
5 32 9 8 15 33:46 -13 18
6 32 9 8 15 33:36 -3 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 9 9 14 42:50 -8 36
2 32 8 11 13 44:49 -5 35
3 32 6 13 13 30:41 -11 31
4 32 4 10 18 26:53 -27 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 15 1 0 33:5 28 46
2 16 12 2 2 38:21 17 38
3 16 10 1 5 24:21 3 31
4 16 9 4 3 28:15 13 31
5 16 8 3 5 28:18 10 27
6 16 6 6 4 19:17 2 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 3 6 19:16 3 24
2 16 6 5 5 21:20 1 23
3 16 4 6 6 15:20 -5 18
4 16 5 5 6 22:22 0 20
5 16 4 5 7 19:21 -2 17
6 16 6 4 6 22:20 2 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 21:21 0 22
2 16 3 7 6 12:17 -5 16
3 16 2 5 9 22:31 -9 11
4 16 1 5 10 13:30 -17 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 1 5 27:18 9 31
2 16 8 2 6 24:17 7 26
3 16 6 8 2 19:12 7 26
4 16 6 4 6 21:22 -1 22
5 16 5 4 7 23:29 -6 19
6 16 4 4 8 20:29 -9 16
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 6 5 21:25 -4 21
2 16 6 5 5 27:28 -1 23
3 16 8 1 7 16:18 -2 25
4 16 5 2 9 18:23 -5 17
5 16 5 3 8 14:25 -11 18
6 16 3 4 9 11:16 -5 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 6 4 22:18 4 24
2 16 3 6 7 18:24 -6 15
3 16 3 5 8 21:29 -8 14
4 16 3 5 8 13:23 -10 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa St. Truidense VV và RSC Anderlecht là 0-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi St. Truidense VV chơi trên sân nhà, St. Truidense VV đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-35 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trong 57 lần gặp nhau gần đây, St. Truidense VV đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 36 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 114-57 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trận thắng gần đây nhất của St. Truidense VV trước RSC Anderlecht trên sân nhà là ở năm 2018.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
19 Tháng Mười 2025, 12:30
Trọng tài:
Laforge Nicolas, Bỉ
Sân vận động:
Staaien, Sint- Truiden, Bỉ
Dung tích:
14600