SonderjyskE vs Midtjylland 23/11/2025
Last match SonderjyskE - Midtjylland on 23/04/2026
-
23/11/25
12:00
|
Vòng 16
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng SonderjyskE trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
15
12
Ghi bàn
Thừa nhận
28
7
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.8
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.7
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 27
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 13
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: SonderjyskE
Resultados mais recentes: Midtjylland
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 67:30 | 37 | 57 | |
| 2 | 28 | 16 | 9 | 3 | 52:29 | 23 | 57 | |
| 3 | 28 | 14 | 3 | 11 | 46:43 | 3 | 45 | |
| 4 | 28 | 12 | 5 | 11 | 40:27 | 13 | 41 | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 43:41 | 2 | 40 | |
| 6 | 28 | 10 | 8 | 10 | 38:43 | -5 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | 52:41 | 11 | 41 | |
| 2 | 28 | 10 | 7 | 11 | 45:54 | -9 | 37 | |
| 3 | 28 | 8 | 7 | 13 | 30:38 | -8 | 31 | |
| 4 | 28 | 8 | 6 | 14 | 38:60 | -22 | 30 | |
| 5 | 28 | 8 | 6 | 14 | 35:57 | -22 | 30 | |
| 6 | 28 | 3 | 9 | 16 | 33:56 | -23 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 21:16 | 5 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 | |
| 6 | 14 | 6 | 2 | 6 | 25:23 | 2 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 25:19 | 6 | 19 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 4 | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 29:12 | 17 | 28 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:17 | -1 | 16 | |
| 4 | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:35 | -16 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 19:28 | -9 | 13 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và FC Midtjylland khi Sønderjyske chơi trên sân nhà là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và FC Midtjylland là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Sønderjyske chơi trên sân nhà, Sønderjyske đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-32 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Sønderjyske đã thắng 13 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 105-68 nghiêng về phía FC Midtjylland.