Silkeborg vs Odense 14/09/2025
Trận đấu tiếp theo Odense - Silkeborg on 03/05/2026
-
14/09/25
12:00
|
Vòng 8
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Silkeborg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 7 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
16
19
Ghi bàn
Thừa nhận
25
18
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.5
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 26.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 20.9'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.3
- 35
- Bàn thắng
- 43
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 3
- 4
- Thẻ vàng
- 6
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Silkeborg
Resultados mais recentes: Odense
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 50:26 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 63:28 | 35 | 51 | |
| 3 | 26 | 13 | 2 | 11 | 43:41 | 2 | 41 | |
| 4 | 26 | 12 | 4 | 10 | 42:38 | 4 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 8 | 8 | 37:35 | 2 | 38 | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:27 | 6 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 10 | 5 | 11 | 46:39 | 7 | 35 | |
| 2 | 26 | 9 | 7 | 10 | 41:51 | -10 | 34 | |
| 3 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:33 | -6 | 30 | |
| 4 | 25 | 8 | 3 | 14 | 32:54 | -22 | 27 | |
| 5 | 26 | 7 | 5 | 14 | 31:54 | -23 | 26 | |
| 6 | 25 | 3 | 8 | 14 | 29:48 | -19 | 17 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 36:17 | 19 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 26:15 | 11 | 25 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 6 | 24 | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:22 | 3 | 20 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:17 | 3 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:25 | -2 | 21 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:18 | 5 | 16 | |
| 3 | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:20 | -6 | 15 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 5 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:20 | -2 | 13 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:15 | 12 | 29 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:11 | 16 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 17:16 | 1 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 13 | 3 | 5 | 5 | 17:21 | -4 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:21 | 2 | 19 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:14 | 1 | 16 | |
| 3 | 13 | 5 | 1 | 7 | 21:29 | -8 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:26 | -8 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:34 | -17 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Silkeborg IF và Odense Boldklub khi Silkeborg IF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Silkeborg IF và Odense Boldklub là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi Silkeborg IF chơi trên sân nhà, Silkeborg IF đã thắng 13 trận, có 11 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-42 nghiêng về phía Silkeborg IF.
Trong 68 lần gặp nhau gần đây, Silkeborg IF đã thắng 18 trận, có 22 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 96-84 nghiêng về phía Odense Boldklub.