Seinajoen Jalkapallokerho vs Ilves 04/10/2025
Trận đấu tiếp theo Seinajoen Jalkapallokerho - Ilves on 02/05/2026
- 04/10/25 10:00
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Seinajoen Jalkapallokerho trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ilves trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 - Thắng
2 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
24
16
Ghi bàn
Thừa nhận
23
22
- 2.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.3
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.2
- 22.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 20'
- 4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.5
- 40
- Bàn thắng
- 45
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 10
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Seinajoen Jalkapallokerho
Resultados mais recentes: Ilves
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 62:34 | 28 | 67 | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 60:33 | 27 | 61 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 68:45 | 23 | 60 | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 70:51 | 19 | 59 | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 74:52 | 22 | 49 | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | 47:65 | -18 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | 35:44 | -9 | 34 | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:53 | -19 | 32 | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | -5 | 31 | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | 30:50 | -20 | 17 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 26 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 20 | 45 | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 16 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 14 | 41 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | -31 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:21 | 15 | 37 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:23 | 11 | 34 | |
| 3 | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 17 | 33 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 33:18 | 15 | 31 | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 41:29 | 12 | 24 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:32 | -9 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | -3 | 19 | |
| 2 | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:26 | -7 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:28 | -11 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:27 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 0 | 10 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 6 | 6 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 13 | 27 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 9 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 16 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 11 | 21 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | -10 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | -12 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:13 | 13 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:18 | 10 | 28 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 37:33 | 4 | 28 | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:22 | 12 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 33:23 | 10 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | -9 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:23 | -2 | 12 | |
| 5 | 14 | 4 | 0 | 10 | 18:35 | -17 | 12 | |
| 6 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | -9 | 8 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 1 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 10 | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 7 | |
| 12 | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Seinäjoen JK và Ilves Tampere khi Seinäjoen JK chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Seinäjoen JK và Ilves Tampere là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Seinäjoen JK chơi trên sân nhà, Seinäjoen JK đã thắng 12 trận, có 3 trận hòa trong khi Ilves Tampere thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-24 nghiêng về phía Seinäjoen JK.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Seinäjoen JK đã thắng 19 trận, có 10 trận hòa trong khi Ilves Tampere thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-56 nghiêng về phía Seinäjoen JK.