Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

R. Charleroi S.C. vs Genk 19/12/2025

Last match R. Charleroi S.C. - Genk on 02/05/2026

R. Charleroi S.C. RCH

Chi tiết trận đấu

Genk GEN

Phỏng đoán

2 / 10của trận đấu cuối cùng R. Charleroi S.C. trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong một trận hòa

5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

3 / 10của trận đấu cuối cùng Genk trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong một trận hòa

5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

3.22
R. Charleroi S.C. RCH

Chi tiết trận đấu

Genk GEN
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

2 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

0

9

9

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

12

15

  • 0.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.5
  • 50'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 34.4'
  • 1.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 18
  • Bàn thắng
  • 27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
R. Charleroi S.C. RCH

Số liệu thống kê H2H

Genk GEN
  • 40% 2thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 0thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 4
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 02/05/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Genk Genk
2 0
TTG 21/04/26 14:30
Genk Genk R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
1 1
TTG 19/12/25 14:45
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Genk Genk
2 2
TTG 17/09/25 14:30
Genk Genk R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
0 1
TTG 28/02/25 14:45
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Genk Genk
1 1

Resultados mais recentes: R. Charleroi S.C.

Resultados mais recentes: Genk

R. Charleroi S.C. RCH

Bảng xếp hạng

Genk GEN
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 26 3 8 79:43 36 50
2 37 24 10 3 61:21 40 49
3 37 21 4 12 56:42 14 39
4 37 14 9 14 53:54 -1 29
5 37 13 10 14 52:51 1 27
6 37 13 10 14 44:54 -10 27
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 37 15 8 14 42:43 -1 33
2 37 14 12 11 55:53 2 33
3 37 13 8 16 47:48 -1 30
4 37 13 10 14 48:53 -5 30
5 37 12 8 17 41:45 -4 27
6 37 9 9 19 37:57 -20 19
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 36 13 9 14 53:53 0 48
2 36 10 11 15 53:58 -5 41
3 36 7 13 16 35:50 -15 34
4 36 5 10 21 31:62 -31 25
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 19 17 2 0 38:6 32 53
2 18 14 2 2 46:22 24 44
3 18 12 1 5 28:22 6 37
4 18 9 4 5 30:21 9 31
5 19 8 5 6 29:21 8 29
6 19 7 6 6 22:23 -1 27
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 19 7 7 5 26:22 4 28
2 19 7 4 8 25:25 0 25
3 19 7 4 8 24:26 -2 25
4 18 6 5 7 25:24 1 23
5 18 5 6 7 18:23 -5 21
6 18 4 5 9 19:25 -6 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 8 4 6 27:22 5 28
2 18 4 7 7 16:20 -4 19
3 18 3 5 10 26:35 -9 14
4 18 2 5 11 16:35 -19 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 19 12 1 6 33:21 12 37
2 19 9 3 7 28:20 8 30
3 18 7 8 3 23:15 8 29
4 18 6 4 8 22:31 -9 22
5 18 5 5 8 23:30 -7 20
6 19 5 5 9 23:33 -10 20
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 19 10 2 7 24:20 4 32
2 18 7 5 6 29:31 -2 26
3 19 7 3 9 22:24 -2 24
4 18 6 6 6 23:28 -5 24
5 18 5 4 9 17:19 -2 19
6 19 5 4 10 18:32 -14 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 7 6 5 27:23 4 27
2 18 5 5 8 26:31 -5 20
3 18 3 6 9 19:30 -11 15
4 18 3 5 10 15:27 -12 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Royal Charleroi SC và KRC Genk khi Royal Charleroi SC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Royal Charleroi SC và KRC Genk là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Royal Charleroi SC chơi trên sân nhà, Royal Charleroi SC đã thắng 15 trận, có 10 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-43 nghiêng về phía Royal Charleroi SC.

Trong 69 lần gặp nhau gần đây, Royal Charleroi SC đã thắng 22 trận, có 16 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 31 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 114-87 nghiêng về phía KRC Genk.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
19 Tháng Mười Hai 2025, 14:45
Trọng tài:
Bourdeaud'hui Simon, Bỉ
Sân vận động:
Stade Du Pays de Charleroi, Charleroi, Bỉ
Dung tích:
15000