Câu lạc bộ Atletico Rondoniense vs Giống RO 21/01/2026
Last match Giống RO - Câu lạc bộ Atletico Rondoniense on 15/02/2026
-
21/01/26
18:00
|
Vòng 2
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 1 of last matches Câu lạc bộ Atletico Rondoniense in all competitions had less than 3 goals
1 / 1 of last matches in Giải Vô Địch Rondoniense had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Giống RO in all competitions had less than 3 goals
8 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Rondoniense had less than 3 goals
0 - Thắng
1 - Rút thăm
0 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
2
2
Ghi bàn
Thừa nhận
13
10
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 22.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 39.1'
- 4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 4
- Bàn thắng
- 23
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 5
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Câu lạc bộ Atletico Rondoniense
Resultados mais recentes: Giống RO
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 3 | 0 | 23:1 | 22 | 30 | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 23:10 | 13 | 27 | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 19:11 | 8 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:11 | 4 | 18 | |
| 5 | 12 | 3 | 1 | 8 | 12:23 | -11 | 10 | |
| 6 | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:18 | -10 | 9 | |
| 7 | 12 | 0 | 1 | 11 | 6:32 | -26 | 1 |
- Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:0 | 18 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 10 | 14 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | 7 | 12 | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 3 | 9 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | -1 | 6 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:10 | -8 | 0 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 4 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 10 | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 1 | 9 | |
| 5 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | -9 | 3 | |
| 6 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:14 | -10 | 3 | |
| 7 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:22 | -18 | 1 |